Kính gửi: Quý Khách hàng
Công ty Cổ Phần Vật Liệu CMECH xin trân trọng gửi tới quý khách hàng bảng giá phụ kiện cửa nhôm CMECH – Thương hiệu đến từ Mỹ ( USA ) do Công ty chúng tôi nhập khẩu và phân phối tại thị trường Việt Nam !
Đến với Công ty Cổ Phần Vật Liệu CMECH Việt Nam bạn sẽ được: Được lựa chọn nhiều phong cách thiết kế tay nắm khác nhau như : New York Series – Beclin Series – Koln Series – Milan Series – London Series – Metro Series – Huayun Series – Recessed handle – Fly Screen handle – Flat handle – Turn handle Được lựa chọn màu sắc đa dạng với nhiều công nghệ xử lý bề mặt khác nhau như : PVD – bóng gương , M-treatment – chống muối biển, Powder coating – Sơn tĩnh điện ( 01 – Silver / Bạc , 02 – Champagne / sâm banh, 09- White / Trắng bóng , 10 – Black / Đen bóng , 11- Gold/ Vàng , 12 – Bronze / Đồng , 13 – Copper / Đồng đỏ, 16 – Mat Black/ Đen sần )
Bảo hành sản phẩm: 10 năm Giá tốt nhất tại Việt Nam: Tự tin là nhà cung cấp phụ hiện cửa với giá cả tốt nhất tại Việt Nam Sản phẩm chính hãng CMECH: Chúng tôi cam kết 100% sản phẩm là uy tín, chất lượng cao
Chi tiết gọi : 0915 156 156 / 0588 028 028 / 0563 001 001 / 0911 045 123 / 0911 475 225 – 0944 582 483 – 0917 864 483
Bảng Giá Cmech 2026
| STT | MÃ | TÊN SẢN PHẨM | Chiếc | GIÁ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | A010102-01 | Fork Drive Handle (Type W)/Tay nắm cửa sổ quay, hất kiểu New York (Bạc) - CMECH | Chiếc | 1 |
| 2 | A010102-02 | Fork Drive Handle (Type W)/Tay nắm cửa sổ quay, hất kiểu New York (Champagne) - CMECH | Chiếc | |
| 3 | A010102-11 | Fork Drive Handle (Type W)/Tay nắm cửa sổ quay, hất kiểu New York (Vàng) - CMECH | Chiếc | |
| 4 | A010102-12 | Fork Drive Handle (Type W)/Tay nắm cửa sổ quay, hất kiểu New York (Đồng thiếc) - CMECH | Chiếc | |
| 5 | A010102-09 | Fork Drive Handle (Type W)/Tay nắm cửa sổ quay, hất kiểu New York (trắng) - CMECH | Chiếc | |
| 6 | A010102-10 | Fork Drive Handle (Type W)/Tay nắm cửa sổ quay, hất kiểu New York (Đen) - CMECH | Chiếc | |
| 7 | A010107-01 | Spindle and Fork Drive Handle (Type W)/Tay nắm cửa sổ quay, hất kiểu New York. Chất liệu nhôm (Bạc) - CMECH | Chiếc | |
| 8 | A010107-C293 | Spindle and Fork Drive Handle (Type W)/Tay nắm cửa sổ quay, hất kiểu New York. Chất liệu nhôm (Customize) - CMECH | Chiếc | |
| 9 | A010107-02 | Spindle and Fork Drive Handle (Type W)/Tay nắm cửa sổ quay, hất kiểu New York. Chất liệu nhôm (Champagne) - CMECH | Chiếc | |
| 10 | A010107-09 | Spindle and Fork Drive Handle (Type W)/Tay nắm cửa sổ quay, hất kiểu New York. Chất liệu nhôm (Trắng) - CMECH | Chiếc | |
| 11 | A010107-10 | Spindle and Fork Drive Handle (Type W)/Tay nắm cửa sổ quay, hất kiểu New York. Chất liệu nhôm (Đen) - CMECH | Chiếc | |
| 12 | A010107-11 | Spindle and Fork Drive Handle (Type W)/Tay nắm cửa sổ quay, hất kiểu New York. Chất liệu nhôm (Vàng) - CMECH | Chiếc | |
| 13 | A010107-12 | Spindle and Fork Drive Handle (Type W)/Tay nắm cửa sổ quay, hất kiểu New York. Chất liệu nhôm (Đồng thiếc) - CMECH | Chiếc | |
| 14 | A010105-01 | 24mm Bi-directional Fork Drive Handle (Type TT)/Tay nắm cửa sổ quay, hất kiểu New York (Bạc) - CMECH | Chiếc | |
| 15 | A010105-10 | 24mm Bi-directional Fork Drive Handle (Type TT)/Tay nắm cửa sổ quay, hất kiểu New York (Đen) - CMECH | Chiếc | |
| 16 | A010122-01 | Keyed Spindle Drive Handle (Type W)- New York Series (Silver)/ Tay nắm cửa sổ quay, hất kiểu New York có chìa (Bạc) - CMECH | Chiếc | |
| 17 | A010122-11 | Keyed Spindle Drive Handle (Type W)- New York Series (Silver)/ Tay nắm cửa sổ quay, hất kiểu New York có chìa (Vàng) - CMECH | Chiếc | |
| 18 | A010122-09 | Spindle Drive Handle with Key (Type W)/Tay nắm cửa sổ quay, hất có chìa kiểu New York. Chất liệu hợp kim nhôm (trắng) - CMECH | Chiếc | |
| 19 | A010446-01 | Keyed Spindle Drive Handle (Type W)- New York Series (Silver)/ Tay nắm cửa sổ quay, hất kiểu Berlin có chìa (Bạc) - CMECH | Chiếc | |
| 20 | A010446-09 | Spindle Drive Handle with Key (Type W)/Tay nắm cửa sổ quay, hất có chìa kiểu Berlin . Chất liệu hợp kim nhôm (trắng)- CMECH | Chiếc | |
| 21 | A010204-02 | Fork Drive Handle (Type W)/Tay nắm cửa sổ quay, hất kiểu Koln (Champagne) - CMECH | Chiếc | |
| 22 | A010205-01 | Fork Drive Handle (Type W)/Tay nắm cửa sổ quay, hất kiểu Koln (Bạc) - CMECH | Chiếc | |
| 23 | A010213-01 | Fork Drive Handle (Type W)/Tay nắm cửa sổ quay, hất kiểu Koln (Bạc). Chất liệu hợp kim - CMECH | Chiếc | |
| 24 | A010213-09 | Fork Drive Handle (Type W)/Tay nắm cửa sổ quay, hất kiểu Koln (Trắng). Chất liệu hợp kim - CMECH | Chiếc | |
| 25 | A010213-10 | Fork Drive Handle (Type W)/Tay nắm cửa sổ quay, hất kiểu Koln (Đen). Chất liệu hợp kim - CMECH | Chiếc | |
| 26 | A010210-01 | Fork Drive Handle (Type W)/Tay nắm cửa sổ quay, hất kiểu Koln (Bạc). Chất liệu nhôm - CMECH | Chiếc | |
| 27 | A010210-02 | Fork Drive Handle (Type W)/Tay nắm cửa sổ quay, hất kiểu Koln (Champagne). Chất liệu nhôm - CMECH | Chiếc | |
| 28 | A010210-11 | Fork Drive Handle (Type W)/Tay nắm cửa sổ quay, hất kiểu Koln (Vàng). Chất liệu nhôm - CMECH | Chiếc | |
| 29 | A010210-12 | Fork Drive Handle (Type W)/Tay nắm cửa sổ quay, hất kiểu Koln (Đồng thiếc). Chất liệu nhôm - CMECH | Chiếc | |
| 30 | A010210-09 | Fork Drive Handle (Type W)/Tay nắm cửa sổ quay, hất kiểu Koln (Trắng). Chất liệu nhôm - CMECH | Chiếc | |
| 31 | A010210-10 | Fork Drive Handle (Type W)/Tay nắm cửa sổ quay, hất kiểu Koln (Đen). Chất liệu nhôm - CMECH | Chiếc | |
| 32 | A010215-11 | Fork Drive Handle (Type W)/Tay nắm cửa sổ quay, hất có chìa kiểu Koln (Vàng ). Chất liệu hợp kim nhôm - CMECH | Chiếc | |
| 33 | A010124-01 | New York Handle Spindle and Fork Drive/Tay nắm cửa sổ quay, hất kiểu New York (Bạc) - CMECH | Chiếc | |
| 34 | A010447-01 | Fork Drive Handle (Type W) Berlin/ /Tay nắm cửa sổ quay, hất kiểu Berlin (Bạc) - CMECH | Chiếc | |
| 35 | A010447-02 | Fork Drive Handle (Type W) Berlin/ /Tay nắm cửa sổ quay, hất kiểu Berlin (Champagne) - CMECH | Chiếc | |
| 36 | A010447-11 | Fork Drive Handle (Type W) Berlin/Tay nắm cửa sổ quay, hất kiểu Berlin (Vàng) - CMECH | Chiếc | |
| 37 | A010406-01 | Fork Drive Handle (Type W) Berlin/Tay nắm cửa sổ quay, hất kiểu Berlin. Chất liệu hợp kim nhôm (Bạc) - CMECH | Chiếc | |
| 38 | A010406-02 | Fork Drive Handle (Type W) Berlin/Tay nắm cửa sổ quay, hất kiểu Berlin. Chất liệu hợp kim nhôm (Champagne) - CMECH | Chiếc | |
| 39 | A010406-10 | Fork Drive Handle (Type W) Berlin/Tay nắm cửa sổ quay, hất kiểu Berlin. Chất liệu hợp kim nhôm (Đen) - CMECH | Chiếc | |
| 40 | A010406-11 | Fork Drive Handle (Type W) Berlin/Tay nắm cửa sổ quay, hất kiểu Berlin. Chất liệu hợp kim nhôm (vàng) - CMECH | Chiếc | |
| 41 | C010401-01 | Fork Drive Handle (Type TT) - Berlin/Tay nắm cửa sổ quay, hất kiểu New York (Bạc) - CMECH | Chiếc | |
| 42 | C010402-10 | Fork Drive Handle (Type TT) - Berlin/Tay nắm cửa sổ quay, hất kiểu Berlin (Đen) - CMECH | Chiếc | |
| 43 | A010004-01 | Fly Screen Handle / Tay nắm dẹp (Bạc) - CMECH | Chiếc | |
| 44 | A010004-12 | Fly Screen Handle / Tay nắm dẹp (Đồng thiếc) - CMECH | Chiếc | |
| 45 | A010004-11 | Fly Screen Handle / Tay nắm dẹp (Vàng) - CMECH | Chiếc | |
| 46 | A010004-02 | Fly Screen Handle / Tay nắm dẹp (Champagne) - CMECH | Chiếc | |
| 47 | A010001-11 | Fly Screen Handle / Tay nắm dẹp (Vàng) - CMECH | Chiếc | |
| 48 | A010004-09 | Fly Screen Handle / Tay nắm dẹp (Trắng) - CMECH | Chiếc | |
| 49 | A010004-10 | Fly Screen Handle / Tay nắm dẹp (Đen) - CMECH | Chiếc | |
| 50 | A010603-10-C | Handle Milan Series without base ( spindle not inculding)/ Tay nắm cửa sổ quay, hất không đế kiểu Milan (Đen) - CMECH | Chiếc | |
| 51 | A010603-11-C | Handle Milan Series without base ( spindle not inculding)/ Tay nắm cửa sổ quay, hất không đế kiểu Milan (Vàng) - CMECH | Chiếc | |
| 52 | A010603-02-C | Handle Milan Series without base (Sliver) ( spindle not inculding)/ Tay nắm cửa sổ quay, hất kiểu Milan (Champagne) - CMECH | Chiếc | |
| 53 | A010603-01-C | Handle Milan Series without base (Sliver) ( spindle not inculding)/ Tay nắm cửa sổ quay, hất không đế kiểu Milan (Bạc) - CMECH | Chiếc | |
| 54 | A010603-12-C | Handle Milan Series without base (Bronze) ( spindle not inculding)/ Tay nắm cửa sổ quay, hất không đế kiểu Milan (Đồng thiếc) - CMECH | Chiếc | |
| 55 | A010601-12 | TT Handle Milan Series with base/Tay nắm cửa sổ quay, hất kiểu Milan có đế (Đồng thiếc) - CMECH | Chiếc | |
| 56 | A010601-C293 | TT Handle Milan Series with base/Tay nắm cửa sổ quay, hất kiểu Milan có đế (Customize) - CMECH | Chiếc | |
| 57 | A010601-10 | TT Handle Milan Series with base (Black)/Tay nắm cửa sổ quay, hất kiểu Milan có đế (Đen) - CMECH | Chiếc | |
| 58 | A010601-11 | TT Handle Milan Series with base (Gold)/Tay nắm cửa sổ quay, hất kiểu Milan có đế (Vàng) - CMECH | Chiếc | |
| 59 | A010601-02 | TT Handle Milan Series with base / Tay nắm cửa sổ quay, hất kiểu Milan có đế (Champagne) -CMECH | Chiếc | |
| 60 | A010601-02-B | TT Handle Milan Series with base / Tay nắm cửa sổ quay, hất kiểu Milan có đế (Champagne)(Customize) - CMECH | Chiếc | |
| 61 | A010601-09 | TT Handle Milan Series with base /Tay nắm cửa sổ quay, hất kiểu Milan có đế (Trắng) - CMECH | Chiếc | |
| 62 | A010601-01 | TT Handle Milan Series with base (Sliver)/Tay nắm cửa sổ quay, hất kiểu Milan có đế (Bạc) - CMECH | Chiếc | |
| 63 | A010411-11 | Left Turn Handle / Tay nắm dẹp bên trái (Vàng) - CMECH | Chiếc | |
| 64 | A010411-01 | Left Turn Handle / Tay nắm dẹp bên trái (Vàng) - CMECH | Chiếc | |
| 65 | A010411-12 | Left Turn Handle / Tay nắm dẹp bên trái (Đồng thiếc) - CMECH | Chiếc | |
| 66 | A010422-11 | Right Turn Handle / Tay nắm dẹp bên phải (Vàng) - CMECH | Chiếc | |
| 67 | A010422-01 | Right Turn Handle / Tay nắm dẹp bên phải (Bạc) - CMECH | Chiếc | |
| 68 | A010422-12 | Right Turn Handle / Tay nắm dẹp bên phải (Đồng thiếc) - CMECH | Chiếc | |
| 69 | A110078 | Screw pack/ Vít cho tay nắm cửa sổ - CMECH | Chiếc | |
| 70 | A110097 | Offset Fork Drive/Cá tay nắm cửa sổ quay, hất dài 21mm - CMECH | Chiếc | |
| 71 | A110098 | Offset Fork Drive/Cá tay nắm cửa sổ quay, hất dài 27mm - CMECH | Chiếc | |
| 72 | A110100 | Offset Fork Drive/Cá tay nắm cửa sổ quay, hất dài 33mm - CMECH | Chiếc | |
| 73 | A110099 | Offset Fork Drive/Cá tay nắm cửa sổ quay, hất dài 31mm - CMECH | Chiếc | |
| 74 | A110101 | Offset Fork Drive/Cá tay nắm cửa sổ quay, hất dài 41mm - CMECH | Chiếc | |
| 75 | A110102 | Offset Fork Drive/Cá tay nắm cửa sổ quay, hất dài 45mm - CMECH | Chiếc | |
| 76 | A110103 | Offset Fork Drive/Cá tay nắm cửa sổ quay, hất dài 37mm - CMECH | Chiếc | |
| 77 | A110105 | Offset Fork Drive/Cá tay nắm cửa sổ quay, hất dài 53mm - CMECH | Chiếc | |
| 78 | A110104-A | Offset Fork Drive/Cá tay nắm cửa sổ quay, hất dài 51mm - CMECH | Chiếc | |
| 79 | A110098-A | Offset Fork Drive/Cá tay nắm cửa sổ quay, hất dài 27mm - CMECH | Chiếc | |
| 80 | A110100-A | Offset Fork Drive/Cá tay nắm cửa sổ quay, hất dài 33mm - CMECH | Chiếc | |
| 81 | A110104 | Offset Fork Drive - 49mm / Cá tay nắm cửa sổ quay, hất dài 49mm - CMECH | Chiếc | |
| 82 | A110106 | Offset Fork Drive/Cá tay nắm cửa sổ quay, hất dài 63mm - CMECH | Chiếc | |
| 83 | A110107 | Central Fork Drive/Cá tay nắm cửa sổ quay, hất (loại nằm giữa) dài 21mm - CMECH | Chiếc | |
| 84 | A110108 | Central Fork Drive/Cá tay nắm cửa sổ quay, hất (loại nằm giữa) dài 27mm - CMECH | Chiếc | |
| 85 | A110110 | Central Fork Drive/Cá tay nắm cửa sổ quay, hất (loại nằm giữa) dài 33mm - CMECH | Chiếc | |
| 86 | A110111 | Central Fork Drive/Cá tay nắm cửa sổ quay, hất (loại nằm giữa) dài 41mm - CMECH | Chiếc | |
| 87 | A020135 | Milan 25mm Spindle Drive Gearbox/ Bộ chia chuyển động, tim 25mm - CMECH | Chiếc | |
| 88 | A020140 | Milan 25mm Spindle Drive Gearbox/ Bộ chia chuyển động, tim 25mm - CMECH | Chiếc | |
| 89 | A020130 | Milan 22mm Spindle Drive Gearbox/ Bộ chia chuyển động, tim 22mm - CMECH | Chiếc | |
| 90 | A020101 | Spindle Drive Gearbox/ Bộ chia chuyển động, tim 25mm - CMECH | Chiếc | |
| 91 | A020102 | Spindle Drive Gearbox/ Bộ chia chuyển động, tim 30mm - CMECH | Chiếc | |
| 92 | A020104 | Spindle Drive Gearbox/ Bộ chia chuyển động, tim 32mm - CMECH | Chiếc | |
| 93 | A020107 | Spindle Drive Gearbox/ Bộ chia chuyển động, tim 22mm - CMECH | Chiếc | |
| 94 | A020137 | Milan 30mm Spindle Drive Gearbox/ Bộ chia chuyển động, tim 30mm - CMECH | Chiếc | |
| 95 | A020110 | Spindle Drive Gearbox/ Bộ chia chuyển động, tim 30mm - CMECH | Chiếc | |
| 96 | A110163 | Spindle Screw Pack/ Suốt vít tay nắm Spindle dài 50mm - CMECH | Túi | |
| 97 | A110164 | Spindle Screw Pack/ Suốt vít tay nắm Spindle dài 60mm - CMECH | Túi | |
| 98 | A110170 | Spindle Screw Pack/ Suốt vít tay nắm Spindle dài 23mm -CMECH | Túi | |
| 99 | A110171 | Spindle Screw Pack/ Suốt vít tay nắm Spindle dài 28mm - CMECH | Túi | |
| 100 | A110172 | Spindle Screw Pack/ Suốt vít tay nắm Spindle dài 38mm - CMECH | Túi | |
| 101 | A110174 | Spindle Screw Pack/ Suốt vít tay nắm Spindle dài 58mm - CMECH | Túi | |
| 102 | A110179 | Spindle Screw Pack/ Suốt vít tay nắm Spindle dài 26.7mm - CMECH | Túi | |
| 103 | A110182 | Spindle Screw Pack/ Suốt vít tay nắm Spindle dài 42.7mm - CMECH | Túi | |
| 104 | A110184 | Spindle Screw Pack / Túi 2 vít + 1 suốt tay hộp số dài 62.7mm - CMECH | Túi | |
| 105 | A020057 | Bi-direction Fork Drive Connector- CMECH | Chiếc | |
| 106 | E020001 | Intermediate Drive/ Đầu chia chuyển động (L=23.5) - CMECH | Chiếc | |
| 107 | E020010 | Intermediate Drive/ Đầu chia chuyển động (L=15.5) - CMECH | Chiếc | |
| 108 | E020011 | Intermediate Drive/ Đầu chia chuyển động (L=19.5) - CMECH | Chiếc | |
| 109 | E020012 | Intermediate Drive/ Đầu chia chuyển động (L=27.5) - CMECH | Chiếc | |
| 110 | E020013 | Intermediate Drive/ Đầu chia chuyển động (L=31.5)- CMECH | Chiếc | |
| 111 | E020014 | Intermediate Drive/ Đầu chia chuyển động (L=35.5) - CMECH | Chiếc | |
| 112 | A020117 | 22.5mm T driver/ Đầu chia chuyển động (L=22.5) - CMECH | Chiếc | |
| 113 | A020115 | 14.5mm T Drive/ Đầu chia chuyển động (L=14.5) - CMECH | Chiếc | |
| 114 | A020116 | 18.5mm T Drive/ Đầu chia chuyển động (L=18.5) - CMECH | Chiếc | |
| 115 | A020126 | 26.5mm T Drive/ Đầu chia chuyển động (L=26.5) - CMECH | Chiếc | |
| 116 | A020127 | 30.5mm T Drive/ Đầu chia chuyển động (L=30.5) - CMECH | Chiếc | |
| 117 | A020128 | 34.5mm T Drive/ Đầu chia chuyển động (L=34.5) - CMECH | Chiếc | |
| 118 | A020030 | Standard T-Drive/ Đầu chia chữ T dài 24mm dùng để liên kết tay nắm và thanh chuyển động - CMECH | Chiếc | |
| 119 | A110120 | Threaded Screw Plate/ Đệm liên kết dùng với đầu chia chữ T - CMECH | Chiếc | |
| 120 | A040131 | Friction Hinge (Left & Right)/ Bản lề A 10" (1 cặp trái & phải đồng bộ). Mở 80 độ. - CMECH | Cặp | |
| 121 | A040132 | Friction Hinge (Left & Right)/ Bản lề A 12" (1 cặp trái & phải đồng bộ). Mở 84 độ. - CMECH | Cặp | |
| 122 | A040133 | Friction Hinge (Left & Right)/ Bản lề A 14" (1 cặp trái & phải đồng bộ). Mở 87 độ. - CMECH | Cặp | |
| 123 | A040134 | Friction Hinge (Left & Right)/ Bản lề A 16" (1 cặp trái & phải đồng bộ). Mở 87 độ. - CMECH | Cặp | |
| 124 | A040135 | Friction Hinge (Left & Right)/ Bản lề A 18" (1 cặp trái & phải đồng bộ). Mở 87 độ. - CMECH | Cặp | |
| 125 | A040136 | Friction Hinge (Left & Right)/ Bản lề A 20" (1 cặp trái & phải đồng bộ). Mở 88 độ.- CMECH | Cặp | |
| 126 | A040139 | Friction Hinge (Left & Right)/ Bản lề A 22" (1 cặp trái & phải đồng bộ). Mở 88 độ.- CMECH | Cặp | |
| 127 | A040142 | Friction Hinge (Left & Right)/ Bản lề A 24" (1 cặp trái & phải đồng bộ). Mở 88 độ. - CMECH | Cặp | |
| 128 | A040148 | Mill-Free Friction Hinge (Left)/ Bản lề A 14" (Trái). Mở 86 độ. 1 cặp trên, dưới - CMECH | Cặp | |
| 129 | A040149 | Mill-Free Friction Hinge (Right)/ Bản lề A 14" (Phải). Mở 86 độ. 1 cặp trên, dưới - CMECH | Cặp | |
| 130 | A040181 | Mill-Free Friction Hinge (Left)/ Bản lề A 12". Mở 86 độ. 1 cặp trên, dưới (New) - CMECH | Cặp | |
| 131 | A040175 | Mill-Free Friction Hinge (Left)/ Bản lề A 14" (Trái). Mở 86 độ. 1 cặp trên, dưới (New) - CMECH | Cặp | |
| 132 | A040176 | Mill-Free Friction Hinge (Right)/ Bản lề A 14" (Phải). Mở 86 độ. 1 cặp trên, dưới (New) - CMECH | Cặp | |
| 133 | H040057 | Friction Hinge (Left & Right)/ Bản lề A 12" (1 cặp trái & phải đồng bộ). Mở 30-35 độ. - CMECH | Cặp | |
| 134 | H040058 | Friction Hinge (Left & Right)/ Bản lề A 14" (1 cặp trái & phải đồng bộ). Mở 30-35 độ. - CMECH | Cặp | |
| 135 | H040059 | Friction Hinge (Left & Right)/ Bản lề A 16" (1 cặp trái & phải đồng bộ). Mở 25-30 độ.- CMECH | Cặp | |
| 136 | H040060 | Friction Hinge (Left & Right)/ Bản lề A 18" (1 cặp trái & phải đồng bộ). Mở 25-30 độ.- CMECH | Cặp | |
| 137 | H040061 | Friction Hinge (Left & Right)/ Bản lề A 20" (1 cặp trái & phải đồng bộ). Mở 20-25 độ.- CMECH | Cặp | |
| 138 | H040062 | Friction Hinge (Left & Right)/ Bản lề A 22" (1 cặp trái & phải đồng bộ). Mở 20-25 độ.- CMECH | Cặp | |
| 139 | H040063 | Friction Hinge (Left & Right)/ Bản lề A 24" (1 cặp trái & phải đồng bộ). Mở 20-25 độ. CMECH | Cặp | |
| 140 | H040064 | Friction Hinge (Left & Right)/ Bản lề A 26" (1 cặp trái & phải đồng bộ). Mở 20-25 độ.- CMECH | Cặp | |
| 141 | H040065 | Friction Hinge (Left & Right)/ Bản lề A 28" (1 cặp trái & phải đồng bộ). Mở 15-20 độ.- CMECH | Cặp | |
| 142 | B040059-02 | 80kg Hinge -Sliver / Bản lề cối cửa sổ-tải trọng 80kg (Champagne) - CMECH | Chiếc | |
| 143 | B040059-11 | 80kg Hinge -Sliver / Bản lề cối cửa sổ-tải trọng 80kg (Vàng) - CMECH | Chiếc | |
| 144 | B040059-12 | 80kg Hinge -Sliver / Bản lề cối cửa sổ-tải trọng 80kg (Đồng thiếc) - CMECH | Chiếc | |
| 145 | B040059-01 | 80kg Hinge -Sliver / Bản lề cối cửa sổ-tải trọng 80kg (Bạc) - CMECH | Chiếc | |
| 146 | B040059-09 | 80kg Hinge-White / Bản lề cối cửa sổ-tải trọng 80kg (Trắng) - CMECH | Chiếc | |
| 147 | B040059-10 | 80kg Hinge-White / Bản lề cối cửa sổ-tải trọng 80kg (Đen) - CMECH | Chiếc | |
| 148 | H040066 | Limiting Stay/Thanh chống gió 8" (1 cặp trái & phải đồng bộ) - CMECH | Cặp | |
| 149 | H040067 | Limiting Stay/Thanh chống gió 10" (1 cặp trái & phải đồng bộ) - CMECH | Cặp | |
| 150 | H040068 | Limiting Stay/Thanh chống gió 12" (1 cặp trái & phải đồng bộ) CMECH | Cặp | |
| 151 | H040069 | Limiting Stay/Thanh chống gió 14" (1 cặp trái & phải đồng bộ) CMECH | Cặp | |
| 152 | H040070 | Limiting Stay/Thanh chống gió 16" (1 cặp trái & phải đồng bộ) CMECH | Cặp | |
| 153 | H040071 | Limiting Stay/Thanh chống gió 18" (1 cặp trái & phải đồng bộ) CMECH | Cặp | |
| 154 | H040072 | Limiting Stay/Thanh chống gió 20" (1 cặp trái & phải đồng bộ) CMECH | Cặp | |
| 155 | H110003 | Screw Pack (Limiting Stay) / Vít bắt thanh chống gió CMECH | Túi | |
| 156 | H040086 | Limiting Stay/Thanh hạn vị góc mở 14" - CMECH | Cặp | |
| 157 | B040041 | Limiting Stay-10'' - HẠN VỊ CỬA MỞ QUAY | 10 INCH - CMECH | Chiếc | |
| 158 | B040042 | Limiting Stay/Thanh chống gió 14" (1 cặp trái & phải đồng bộ) CMECH | Chiếc | |
| 159 | B040054 | 60kg Concealed Hinge / Bản lề góc 60kg CMECH | Cặp | |
| 160 | B040058 | Bản lề góc 30kg CMECH | Cặp | |
| 161 | A120003 | Anti-drop Device/ Chống rơi cửa sổ CMECH | Chiếc | |
| 162 | B040048 | 3mm Left Ventilating Assist / THANH HỔ TRỢ PHẢI - 3MM - CMECH | Cặp | |
| 163 | B040049 | 3mm Right Ventilating Assist / THANH HỔ TRỢ TRÁI - 3MM CMECH | Cặp | |
| 164 | B040046 | Ventilating Assist-Left / THANH HỖ TRỢ TRÁI - 25MM - CMECH | Cặp | |
| 165 | B040047 | Ventilating Assist-Right / THANH HỖ TRỢ PHẢI - 25MM - CMECH | Cặp | |
| 166 | A080012 | Sash Support Block 7mm/ Đệm chống sệ rãnh 19,5 - CMECH | Chiếc | |
| 167 | A080003 | Frame Support Block 12.8mm/ Đệm chống sệ (dày) CMECH | Chiếc | |
| 168 | A080004 | Frame Support Block 8.3mm/ Đệm chống sệ (mỏng) - CMECH | Chiếc | |
| 169 | A090005 | Lock Point 7mm/ Đầu khóa biên cao 7mm - CMECH | Chiếc | |
| 170 | A090001 | Đâu khóa biên cao 6mm - CMECH | Chiếc | |
| 171 | A090012 | Single-Stage Active Lock Point - 9.7mm/ Đầu khóa biên cao 7mm CMECH | Chiếc | |
| 172 | A090011 | Single-Stage Active Lock Point - 8.7mm/ Điểm khóa cao 8.7mm - CMECH | Chiếc | |
| 173 | A090033 | Pry-resistant Lock Point / Đầu khóa biên trung gian có núm thắt 8.5mm - CMECH | Chiếc | |
| 174 | A090007 | End Lock Point 7mm/ Đầu khóa biên cao 6mm - CMECH | Chiếc | |
| 175 | A090008 | End Lock Point 7mm/ Đầu khóa biên cao 7mm - CMECH | Chiếc | |
| 176 | A090010 | Central Lock Point 7mm/ Đầu khóa biên trung gian 7mm - CMECH | Chiếc | |
| 177 | A090032 | Pry-resistant End Lock Point with Bearing/ Đầu khóa biên có núm thắt 8.5mm - CMECH | Chiếc | |
| 178 | A020050 | Surface Mount Drive Gear / Thanh chuyển chuyển động cửa sổ 410mm - CMECH | Thanh | |
| 179 | A020051 | Surface Mount Drive Gear / Thanh chuyển chuyển động cửa sổ 600mm - CMECH | Thanh | |
| 180 | A020052 | Surface Mount Drive Gear / Thanh chuyển chuyển động cửa sổ 800mm - CMECH | Thanh | |
| 181 | A020053 | Surface Mount Drive Gear / Thanh chuyển chuyển động cửa sổ 1000mm - CMECH | Thanh | |
| 182 | A020061 | Surface Mount Drive Gear / Thanh chuyển chuyển động cửa sổ 1300mm - CMECH | Thanh | |
| 183 | A020062 | Grooveless Espagnolette Bolt/ Thanh chuyển động cửa sổ mặt dựng (cánh không có rãnh C) dài 410mm - CMECH | Thanh | |
| 184 | A020063 | Grooveless Espagnolette Bolt/ Thanh chuyển động cửa sổ mặt dựng (cánh không có rãnh C) dài 600mm - CMECH | Thanh | |
| 185 | A020064 | Grooveless Espagnolette Bolt/ Thanh chuyển động cửa sổ mặt dựng (cánh không có rãnh C) dài 800mm - CMECH | Thanh | |
| 186 | A020065 | Grooveless Espagnolette Bolt/ Thanh chuyển động cửa sổ mặt dựng (cánh không có rãnh C) dài 1000mm - CMECH | Thanh | |
| 187 | A100101 | Keeper/ Vấu hãm cửa 2 cánh (vít lục siết) - CMECH | Chiếc | |
| 188 | D100022 | Keeper/ Vấu hãm cửa đi 2 cánh (vít lục siết) - CMECH | Chiếc | |
| 189 | A100102 | Keeper/Vấu hãm cửa 1 cánh cao 14mm - CMECH | Chiếc | |
| 190 | A100106 | Keeper/Vấu hãm cửa 1 cánh cao 14mm - CMECH | Chiếc | |
| 191 | A100105 | Keeper/Vấu hãm cửa 1 cánh cao 14mm (vát 1 bên) - CMECH | Chiếc | |
| 192 | A100114 | Keeper/Vấu hãm cửa 1 cánh cao 9,5mm (vát 2 bên) - CMECH | Chiếc | |
| 193 | A100111 | Keeper / Vấu hẫm - CMECH | Chiếc | |
| 194 | A100108 | Keeper/Vấu hãm cửa 1 cánh cao 12mm - CMECH | Chiếc | |
| 195 | A100109 | Keeper/Vấu hãm cửa 1 cánh cao 14mm (vát 2 bên) - CMECH | Chiếc | |
| 196 | A100122 | Pry-resistant Keepers with Bearing/ Vấu giữ đầu biên có núm thắt - CMECH | Chiếc | |
| 197 | A100116 | Pry-resistant Keepers with Bearing/ Vấu giữ thanh chuyển động có núm thắt - CMECH | Chiếc | |
| 198 | A100104 | Hidden look/ Đệm ép cánh - CMECH | Túi | |
| 199 | C120002 | Drain Cover/ Nắp đậy lỗ thoát nước -CMECH | Chiếc | |
| 200 | A110260 | Suốt tay nắm dài 50mm sử dụng cho tay Milan A010603 - CMECH | Chiếc | |
| 201 | A110250 | Rivet M4x10mm/ Ecu rút M4x10mm - CMECH | Chiếc | |
| 202 | A110228-A | Screw Pack M4x20mm/ Vít M4x20mm - CMECH | Túi | |
| 203 | A100112 | Hố Chốt Cánh Lưới / Shootbolt Bracket - CMECH | Chiếc | |
| 204 | A120005 | Support Block with Guide Wheels - CMECH | Chiếc | |
| 205 | D010127-01 | Fix without cynlder left - Newyork silver / Tay cố định cửa đi bên trái (không dùng lõi) kiểu Newyork (Bạc) - CMECH | Cặp | |
| 206 | D010128-01 | Fix without cynlder right - Newyork silver / Tay cố định cửa đi bên phải (không dùng lõi) kiểu Newyork (Bạc) - CMECH | Cặp | |
| 207 | D010133-01 | New York Handle with Key/ Tay nắm cửa đi mở quay kiểu New York. Chất liệu nhôm. (Bạc) - CMECH | Cặp | |
| 208 | D010133-09 | New York Handle with Key/ Tay nắm cửa đi mở quay kiểu New York. Chất liệu nhôm. (Trắng) - CMECH | Cặp | |
| 209 | D010133-10 | New York Handle with Key/ Tay nắm cửa đi mở quay kiểu New York. Chất liệu nhôm. (Đen) - CMECH | Cặp | |
| 210 | D010133-11 | New York Handle with Key/ Tay nắm cửa đi mở quay kiểu New York. Chất liệu nhôm. (Vàng) - CMECH | Cặp | |
| 211 | D010133-02 | New York Handle with Key/ Tay nắm cửa đi mở quay kiểu New York. Chất liệu nhôm (Champagne) - CMECH | Cặp | |
| 212 | D010133-12 | New York Handle with Key/ Tay nắm cửa đi mở quay kiểu New York. Chất liệu nhôm (Đồng thiếc) - CMECH | Cặp | |
| 213 | D010217-01 | Spindle Drive Handle (Type D) - Koln Series (Silver)/Tay nắm cửa đi mở quay kiểu Koln. Chất liệu nhôm. (Bạc) - CMECH | Cặp | |
| 214 | D010218-01 | Spindle Drive Handle (Type D)- Koln Series (Sliver)/ Tay nắm cửa đi mở quay kiểu Koln bịt 2 mặt. Chất liệu hợp kim nhôm. (Bạc) - CMECH | Cặp | |
| 215 | D010233-01 | Koln Handle with Key/ Tay nắm cửa đi mở quay kiểu Koln. Chất liệu nhôm. (Bạc) - CMECH | Cặp | |
| 216 | D010233-11 | Koln Handle with Key/ Tay nắm cửa đi mở quay kiểu Koln. Chất liệu nhôm. (Vàng) - CMECH | Cặp | |
| 217 | D010233-12 | Koln Handle with Key/ Tay nắm cửa đi mở quay kiểu Koln. Chất liệu nhôm. (Đồng thiếc) - CMECH | Cặp | |
| 218 | D010233-02 | Koln Handle with Key/ Tay nắm cửa đi mở quay kiểu Koln. Chất liệu nhôm. (Champagne) - CMECH | Cặp | |
| 219 | D010233-09 | Koln Handle with Key/ Tay nắm cửa đi mở quay kiểu Koln.Chất liệu nhôm. (Trắng) - CMECH | Cặp | |
| 220 | D010233-10 | Koln Handle with Key/ Tay nắm cửa đi mở quay kiểu Koln.Chất liệu nhôm. (Đen) - CMECH | Cặp | |
| 221 | D010433-11 | Keyed Handle Belin Series \ Tay nắm cửa đi mở quay kiểu Berlin. Chất liệu nhôm. (Vàng) - CMECH | Cặp | |
| 222 | D010433-02 | Keyed Handle Belin Series \ Tay nắm cửa đi mở quay kiểu Berlin. Chất liệu nhôm. (Champagne) - CMECH | Cặp | |
| 223 | D010433-01 | Keyed Handle Belin Series \ Tay nắm cửa đi mở quay kiểu Berlin. Chất liệu nhôm. (Bạc) - CMECH | Cặp | |
| 224 | D010433-10 | Keyed Handle Belin Series \ Tay nắm cửa đi mở quay kiểu Berlin. Chất liệu nhôm. (Đen) - CMECH | Cặp | |
| 225 | D010433-09 | Keyed Handle Belin Series \ Tay nắm cửa đi mở quay kiểu Berlin. Chất liệu nhôm. (Trắng) - CMECH | Cặp | |
| 226 | D010433-12 | Keyed Handle Belin Series \ Tay nắm cửa đi mở quay kiểu Berlin. Chất liệu nhôm. (Đồng thiếc) - CMECH | Cặp | |
| 227 | D010135-01 | Spindle Drive Interior Handle (Type D) With Cylinder) / Tay nắm cửa đi mở quay kiểu New York mặt có lõi khóa (trong nhà) (Bạc) - CMECH | Chiếc | |
| 228 | D010135-11 | Spindle Drive Interior Handle (Type D) With Cylinder) / Tay nắm cửa đi mở quay kiểu New York mặt có lõi khóa (trong nhà) (Vàng) - CMECH | Chiếc | |
| 229 | D010135-10 | Spindle Drive Interior Handle (Type D) With Cylinder) / Tay nắm cửa đi mở quay kiểu New York mặt có lõi khóa (trong nhà) (Đen) - CMECH | Chiếc | |
| 230 | D010135-09 | Spindle Drive Interior Handle (Type D) With Cylinder) / Tay nắm cửa đi mở quay kiểu New York mặt có lõi khóa (trong nhà) (Trắng) - CMECH | Chiếc | |
| 231 | D010135-02 | Spindle Drive Interior Handle (Type D) With Cylinder) / Tay nắm cửa đi mở quay kiểu New York mặt có lõi khóa (trong nhà) (Champagne)- CMECH | Chiếc | |
| 232 | D010135-12 | Spindle Drive Interior Handle (Type D) With Cylinder) / Tay nắm cửa đi mở quay kiểu New York mặt có lõi khóa (trong nhà) (Đồng thiếc) - CMECH | Chiếc | |
| 233 | D010235-01 | Spindle Drive Interior Handle (Type D) With Cylinder) / Tay nắm cửa đi mở quay kiểu Koln mặt có lõi khóa (trong nhà) (Bạc) CMECH | Chiếc | |
| 234 | D010235-10 | Spindle Drive Interior Handle (Type D) With Cylinder) / Tay nắm cửa đi mở quay kiểu Koln mặt có lõi khóa (trong nhà) (Đen) CMECH | Chiếc | |
| 235 | D010235-09 | Spindle Drive Interior Handle (Type D) With Cylinder) / Tay nắm cửa đi mở quay kiểu Koln mặt có lõi khóa (trong nhà) (Trắng)- CMECH | Chiếc | |
| 236 | D010235-11 | Spindle Drive Interior Handle (Type D) With Cylinder) / Tay nắm cửa đi mở quay kiểu Koln mặt có lõi khóa (trong nhà) (Vàng) - CMECH | Chiếc | |
| 237 | D010235-02 | Spindle Drive Interior Handle (Type D) With Cylinder) / Tay nắm cửa đi mở quay kiểu Koln mặt có lõi khóa (trong nhà) (Champagne) - CMECH | Chiếc | |
| 238 | D010235-02-B | Spindle Drive Interior Handle (Type D) With Cylinder) / Tay nắm cửa đi mở quay kiểu Koln mặt có lõi khóa (trong nhà) (Champagne) - CMECH | Chiếc | |
| 239 | D010235-12 | Spindle Drive Interior Handle (Type D) With Cylinder) / Tay nắm cửa đi mở quay kiểu Koln mặt có lõi khóa (trong nhà) (Đồng thiếc) - CMECH | Chiếc | |
| 240 | D010435-11 | Spindle Drive Interior Handle (Type D) With Cylinder / Tay nắm cửa đi mở quay kiểu Berlin mặt có lõi khóa (trong nhà) (Vàng) - CMECH | Chiếc | |
| 241 | D010435-01 | Spindle Drive Interior Handle (Type D) With Cylinder / Tay nắm cửa đi mở quay kiểu Berlin mặt có lõi khóa (trong nhà) (Bạc) - CMECH | Chiếc | |
| 242 | D010435-02 | Spindle Drive Interior Handle (Type D) With Cylinder / Tay nắm cửa đi mở quay kiểu Berlin mặt có lõi khóa (trong nhà) (Champagne) CMECH | Chiếc | |
| 243 | D010435-12 | Spindle Drive Interior Handle (Type D) With Cylinder / Tay nắm cửa đi mở quay kiểu Berlin mặt có lõi khóa (trong nhà) (Đồng thiếc) CMECH | Chiếc | |
| 244 | D010435-09 | Spindle Drive Interior Handle (Type D) With Cylinder / Tay nắm cửa đi mở quay kiểu Berlin mặt có lõi khóa (trong nhà) (Trắng) CMECH | Chiếc | |
| 245 | D010435-10 | Spindle Drive Interior Handle (Type D) With Cylinder / Tay nắm cửa đi mở quay kiểu Berlin mặt có lõi khóa (trong nhà) (Đen) CMECH | Chiếc | |
| 246 | D010138-01 | Spindle Drive Exterior Handle (Type D) Without Cylinder / Tay nắm cửa đi mở quay kiểu Newyork mặt không có lõi khóa (ngoài trời) (Bạc)- CMECH | Chiếc | |
| 247 | D010138-02 | Spindle Drive Exterior Handle (Type D) Without Cylinder / Tay nắm cửa đi mở quay kiểu Newyork mặt không có lõi khóa (ngoài trời) (Champagne) - CMECH | Chiếc | |
| 248 | D010138-11 | Spindle Drive Exterior Handle (Type D) Without Cylinder / Tay nắm cửa đi mở quay kiểu Newyork mặt không có lõi khóa (ngoài trời) (Vàng) - CMECH | Chiếc | |
| 249 | D010138-12 | Spindle Drive Exterior Handle (Type D) Without Cylinder / Tay nắm cửa đi mở quay kiểu Newyork mặt không có lõi khóa (ngoài trời) (Đồng thiếc) - CMECH | Chiếc | |
| 250 | D010138-09 | Spindle Drive Exterior Handle (Type D) Without Cylinder / Tay nắm cửa đi mở quay kiểu Newyork mặt không có lõi khóa (ngoài trời) (Trắng) - CMECH | Chiếc | |
| 251 | D010138-10 | Spindle Drive Exterior Handle (Type D) Without Cylinder / Tay nắm cửa đi mở quay kiểu Newyork mặt không có lõi khóa (ngoài trời) (Đen) - CMECH | Chiếc | |
| 252 | D010238-01 | Spindle Drive Exterior Handle (Type D) Without Cylinder / Tay nắm cửa đi mở quay kiểu Koln mặt không có lõi khóa (ngoài trời) (Bạc) - CMECH | Chiếc | |
| 253 | D010238-10 | Spindle Drive Exterior Handle (Type D) Without Cylinder / Tay nắm cửa đi mở quay kiểu Koln mặt không có lõi khóa (ngoài trời) (Đen) - CMECH | Chiếc | |
| 254 | D010238-09 | Spindle Drive Exterior Handle (Type D) Without Cylinder / Tay nắm cửa đi mở quay kiểu Koln mặt không có lõi khóa (ngoài trời) (Trắng) - CMECH | Chiếc | |
| 255 | D010238-11 | Spindle Drive Exterior Handle (Type D) Without Cylinder / Tay nắm cửa đi mở quay kiểu Koln mặt không có lõi khóa (ngoài trời) (Vàng) - CMECH | Chiếc | |
| 256 | D010238-12 | Spindle Drive Exterior Handle (Type D) Without Cylinder / Tay nắm cửa đi mở quay kiểu Koln mặt không có lõi khóa (ngoài trời) (Đồng thiếc) - CMECH | Chiếc | |
| 257 | D010238-02 | Spindle Drive Exterior Handle (Type D) Without Cylinder / Tay nắm cửa đi mở quay kiểu Koln mặt không có lõi khóa (ngoài trời) (Champagne) - CMECH | Chiếc | |
| 258 | D010238-02-B | Spindle Drive Exterior Handle (Type D) Without Cylinder / Tay nắm cửa đi mở quay kiểu Koln mặt không có lõi khóa (ngoài trời) (Champagne) - CMECH | Chiếc | |
| 259 | D010438-01 | Spindle Drive Exterior Handle (Type D) Without Cylinder / Tay nắm cửa đi mở quay kiểu Berlin mặt không có lõi khóa (ngoài trời) (Bạc) - CMECH | Chiếc | |
| 260 | D010438-10 | Spindle Drive Exterior Handle (Type D) Without Cylinder / Tay nắm cửa đi mở quay kiểu Berlin mặt không có lõi khóa (ngoài trời) (Đen) - CMECH | Chiếc | |
| 261 | D010438-09 | Spindle Drive Exterior Handle (Type D) Without Cylinder / Tay nắm cửa đi mở quay kiểu Berlin mặt không có lõi khóa (ngoài trời) (Trắng) - CMECH | Chiếc | |
| 262 | D010438-11 | Spindle Drive Exterior Handle (Type D) Without Cylinder / Tay nắm cửa đi mở quay kiểu Berlin mặt không có lõi khóa (ngoài trời) (Vàng) -CMECH | Chiếc | |
| 263 | D010438-12 | Spindle Drive Exterior Handle (Type D) Without Cylinder / Tay nắm cửa đi mở quay kiểu Berlin mặt không có lõi khóa (ngoài trời) (Đồng thiếc) - CMECH | Chiếc | |
| 264 | D010438-02 | Spindle Drive Exterior Handle (Type D) Without Cylinder / Tay nắm cửa đi mở quay kiểu Berlin mặt không có lõi khóa (ngoài trời) (Champagne) - CMECH | Chiếc | |
| 265 | D010419-01 | Flat Handle With Cylinder (Interior) / Tay nắm cửa đi mở quay dẹt, mặt có lõi khóa (trong nhà) (màu Bạc) - CMECH | Chiếc | |
| 266 | D010419-11 | Flat Handle With Cylinder (Interior) / Tay nắm cửa đi mở quay dẹt, mặt có lõi khóa (trong nhà) (màu Vàng) - CMECH | Chiếc | |
| 267 | D010419-10 | Flat Handle With Cylinder (Interior)/ Tay nắm cửa đi mở quay dẹt, mặt có lõi khóa (trong nhà) (Đen) -CMECH | Chiếc | |
| 268 | D010122-01 | Spindle Drive Exterior Handle (Type D) With Cylinder silver /Tay nắm cửa đi mở quay kiểu New York mặt có lõi khóa (ngoài trời) (Bạc) - CMECH | Chiếc | |
| 269 | D010122-11 | Spindle Drive Exterior Handle (Type D) With Cylinder silver /Tay nắm cửa đi mở quay kiểu New York mặt có lõi khóa (ngoài trời) (Vàng) - CMECH | Chiếc | |
| 270 | D010222-01 | Spindle Drive Exterior Handle (Type D) With Cylinder silver /Tay nắm cửa đi mở quay kiểu Koln mặt có lõi khóa (ngoài trời) (Bạc) - CMECH | Chiếc | |
| 271 | D010236-10 | Spindle Drive Exterior Handle (Type D) With Cylinder silver /Tay nắm cửa đi mở quay kiểu Koln mặt có lõi khóa (ngoài trời) (Đen) CMECH | Chiếc | |
| 272 | D000060 | Spindle/ Suốt tay nắm cửa đi dài 65mm CMECH | Chiếc | |
| 273 | D000065 | Spindle/ Suốt tay nắm cửa đi dài 90mm CMECH | Chiếc | |
| 274 | D000066 | Spindle/ Suốt tay nắm cửa đi dài 95mm CMECH | Chiếc | |
| 275 | D000067 | Spindle/ Suốt tay nắm cửa đi dài 100mm CMECH | Chiếc | |
| 276 | D000068 | Spindle/ Suốt tay nắm cửa đi dài 105mm CMECH | Chiếc | |
| 277 | D000069 | Spindle/ Suốt tay nắm cửa đi dài 110mm CMECH | Chiếc | |
| 278 | D000070 | Spindle/ Suốt tay nắm cửa đi dài 115mm CMECH | Chiếc | |
| 279 | D000071 | Spindle/ Suốt tay nắm cửa đi dài 125mm CMECH | Chiếc | |
| 280 | D000080-01 | Screw Pack/ Vít tay nắm cửa đi dài 65mm. (Bạc) CMECH | Túi | |
| 281 | D000080-02 | Screw Pack/ Vít tay nắm cửa đi dài 65mm. (Champagne) CMECH | Túi | |
| 282 | D000080-10 | Screw Pack/ Vít tay nắm cửa đi dài 65mm. (Đen) -CMECH | Túi | |
| 283 | D000080-11 | Screw Pack/ Vít tay nắm cửa đi dài 65mm. (Vàng) - CMECH | Túi | |
| 284 | D000080-12 | Screw Pack/ Vít tay nắm cửa đi dài 65mm. (Đồng thiếc) - CMECH | Túi | |
| 285 | D000081-01 | Screw Pack/ Vít tay nắm cửa đi dài 70mm. (Bạc) - CMECH | Túi | |
| 286 | D000082-02 | Screw Pack/ Vít tay nắm cửa đi dài 75mm. (Champagne) - CMECH | Túi | |
| 287 | D000082-01 | Screw Pack/ Vít tay nắm cửa đi dài 75mm. (Bạc) - CMECH | Túi | |
| 288 | D000082-10 | Screw Pack/ Vít tay nắm cửa đi dài 75mm. (Đen) - CMECH | Túi | |
| 289 | D000083-01 | Screw Pack/ Vít tay nắm cửa đi dài 80mm. (Bạc) - CMECH | Túi | |
| 290 | D000083-02 | Screw Pack/ Vít tay nắm cửa đi dài 80mm. (Champagne) - CMECH | Túi | |
| 291 | D000083-10 | Screw Pack/ Vít tay nắm cửa đi dài 80mm. (Đen) - CMECH | Túi | |
| 292 | D000084-09 | Screw Pack/ Vít tay nắm cửa đi dài 85mm. (Trắng) - CMECH | Túi | |
| 293 | D000084-10 | Screw Pack/ Vít tay nắm cửa đi dài 85mm. (Đen)- CMECH | Túi | |
| 294 | D000084-11 | Screw Pack/ Vít tay nắm cửa đi dài 85mm. (Vàng) - CMECH | Túi | |
| 295 | D000084-12 | Screw Pack/ Vít tay nắm cửa đi dài 85mm. (Đồng thiếc) - CMECH | Túi | |
| 296 | D000084-02 | Screw Pack/ Vít tay nắm cửa đi dài 85mm. (Champagne) - CMECH | Túi | |
| 297 | D000084-01 | Screw Pack/ Vít tay nắm cửa đi dài 85mm. (Bạc) - CMECH | Túi | |
| 298 | D000085-01 | Screw Pack/ Vít tay nắm cửa đi dài 90mm. (Bạc) - CMECH | Túi | |
| 299 | D000089-01 | Screw Pack/ Vít tay nắm cửa đi dài 110mm. (Bạc) - CMECH | Túi | |
| 300 | D020001 | Espagnolette Bolt/ Thanh nối chuyển động cửa đi dài 795mm. Chuyên dùng nối vào thân khóa Loại D030025, D030026. - CMECH | Thanh | |
| 301 | D020003 | Espagnolette Bolt/ Thanh nối chuyển động cửa đi dài 1035mm - CMECH | Chiếc | |
| 302 | D020004 | Espagnolette Bolt/ Thanh nối chuyển động cửa đi dài 795mm. Chuyên dùng nối vào thân khóa Loại D030025, D030026. Loại có núm thắt CMECH | Thanh | |
| 303 | D030040 | 22*300 Active Single-Point Lock Body 28mm/ Thân khóa đơn điểm - CMECH | Chiếc | |
| 304 | D030041 | 22*300 Active Single-Point Lock Body 33mm/ Thân khóa đơn điểm - CMECH | Chiếc | |
| 305 | D030036 | 22*330 Active Multi-Point Body 28mm/Thân khóa đa điểm (nối với thanh chuyển động Cmech) CMECH | Chiếc | |
| 306 | D030037 | 22*330 Active Multi-Point Body 33mm/Thân khóa đa điểm (nối với thanh chuyển động Cmech)CMECH | Chiếc | |
| 307 | D030038 | 22*395 Active Multi-Point Body 28mm/Thân khóa đa điểm (nối với thanh nhôm C459) CMECH | Chiếc | |
| 308 | D030039 | 22*395 Active Multi-Point Body 33mm/Thân khóa đa điểm (nối với thanh nhôm C459) CMECH | Chiếc | |
| 309 | D040003-01 | 140kg Flush-Fit Hinge/ Bản lề 3D (Tim 63, hai cục) (Bạc) CMECH | Chiếc | |
| 310 | D040003-11 | 140kg Flush-Fit Hinge/ Bản lề 3D (Tim 63, hai cục) (Vàng) CMECH | Chiếc | |
| 311 | D040003-12 | 140kg Flush-Fit Hinge/ Bản lề 3D (Tim 63, hai cục) (Đồng thiếc) CMECH | Chiếc | |
| 312 | D040003-02 | 140kg Flush-Fit Hinge/ Bản lề 3D (Tim 63, hai cục) (Champagne) CMECH | Chiếc | |
| 313 | D040003-09 | 140kg Flush-Fit Hinge/ Bản lề 3D (Tim 63, hai cục) (Trắng) CMECH | Chiếc | |
| 314 | D040003-10 | 140kg Flush-Fit Hinge/ Bản lề 3D (Tim 63, hai cục) (Đen) CMECH | Chiếc | |
| 315 | D040013-01 | 140kg Flush-Fit Hinge/ Bản lề 3D (Tim 93, hai cục) (Bạc) CMECH | Chiếc | |
| 316 | D040013-11 | 140kg Flush-Fit Hinge/ Bản lề 3D (Tim 93, hai cục) (Vàng) CMECH | Chiếc | |
| 317 | D040013-12 | 140kg Flush-Fit Hinge/ Bản lề 3D (Tim 93, hai cục) (Đồng thiếc) CMECH | Chiếc | |
| 318 | D040013-02 | 140kg Flush-Fit Hinge/ Bản lề 3D (Tim 93, hai cục) (Champagne) CMECH | Chiếc | |
| 319 | D040013-09 | 140kg Flush-Fit Hinge/ Bản lề 3D (Tim 93, hai cục) (Trắng) CMECH | Chiếc | |
| 320 | D040013-10 | 140kg Flush-Fit Hinge/ Bản lề 3D (Tim 93, hai cục) (Đen) CMECH | Chiếc | |
| 321 | D040014-01 | 180kg Flush-Fit Hinge/ Bản lề 3D (Tim 63, ba cục) (Bạc) CMECH | Chiếc | |
| 322 | D040014-11 | 180kg Flush-Fit Hinge/ Bản lề 3D (Tim 63, ba cục) (Vàng) CMECH | Chiếc | |
| 323 | D040014-12 | 180kg Flush-Fit Hinge/ Bản lề 3D (Tim 63, ba cục) (Đồng thiếc) CMECH | Chiếc | |
| 324 | D040014-02 | 180kg Flush-Fit Hinge/ Bản lề 3D (Tim 63, ba cục) (Champagne) CMECH | Chiếc | |
| 325 | D040014-09 | 180kg Flush-Fit Hinge/ Bản lề 3D (Tim 63, ba cục) (Trắng) CMECH | Chiếc | |
| 326 | D040014-10 | 180kg Flush-Fit Hinge/ Bản lề 3D (Tim 63, ba cục) (Đen) CMECH | Chiếc | |
| 327 | D040015-01 | 180kg Flush-Fit Hinge/ Bản lề 3D (Tim 93, ba cục) (Bạc) CMECH | Chiếc | |
| 328 | D040015-11 | 180kg Flush-Fit Hinge/ Bản lề 3D (Tim 93, ba cục) (Vàng) CMECH | Chiếc | |
| 329 | D040015-12 | 180kg Flush-Fit Hinge/ Bản lề 3D (Tim 93, ba cục) (Đồng thiếc) CMECH | Chiếc | |
| 330 | D040015-02 | 180kg Flush-Fit Hinge/ Bản lề 3D (Tim 93, ba cục) (Champagne) CMECH | Chiếc | |
| 331 | D040015-09 | 180kg Flush-Fit Hinge/ Bản lề 3D (Tim 93, ba cục) (Trắng) CMECH | Chiếc | |
| 332 | D040015-10 | 180kg Flush-Fit Hinge/ Bản lề 3D (Tim 93, ba cục) (Đen) CMECH | Chiếc | |
| 333 | D140003-09 | Flush-Fit Hinge Gasket/ Đệm bản lề Bản lề 3D dày 8,5mm (Trắng) CMECH | Chiếc | |
| 334 | D140003-10 | Flush-Fit Hinge Gasket/ Đệm bản lề Bản lề 3D dày 8,5mm (Đen) CMECH | Chiếc | |
| 335 | D140003-01 | Flush-Fit Hinge Gasket/ Đệm bản lề Bản lề 3D dày 8,5mm (Bạc) CMECH | Chiếc | |
| 336 | D140003-11 | Flush-Fit Hinge Gasket/ Đệm bản lề Bản lề 3D dày 8,5mm (Vàng) CMECH | Chiếc | |
| 337 | D140003-12 | Flush-Fit Hinge Gasket/ Đệm bản lề Bản lề 3D dày 8,5mm (Đồng thiếc) CMECH | Chiếc | |
| 338 | D140003-02 | Flush-Fit Hinge Gasket/ Đệm bản lề Bản lề 3D dày 8,5mm (Champagne) CMECH | Chiếc | |
| 339 | D140004-01 | Flush-Fit Hinge Gasket/ Đệm bản lề Bản lề 3D dày 10mm (Bạc) CMECH | Chiếc | |
| 340 | D140004-02 | Flush-Fit Hinge Gasket/ Đệm bản lề Bản lề 3D dày 10mm (Champagne) CMECH | Chiếc | |
| 341 | D140004-11 | Flush-Fit Hinge Gasket/ Đệm bản lề Bản lề 3D dày 10mm (Vàng) CMECH | Chiếc | |
| 342 | D140004-12 | Flush-Fit Hinge Gasket/ Đệm bản lề Bản lề 3D dày 10mm (Đồng thiếc) CMECH | Chiếc | |
| 343 | D140004-09 | Flush-Fit Hinge Gasket/ Đệm bản lề Bản lề 3D dày 10mm (Trắng) CMECH | Chiếc | |
| 344 | D140004-10 | Flush-Fit Hinge Gasket/ Đệm bản lề Bản lề 3D dày 10mm (Đen) CMECH | Chiếc | |
| 345 | D140001-01 | Flush-Fit Hinge Gasket/ Đệm bản lề Bản lề 3D dày 7mm (Bạc) CMECH | Chiếc | |
| 346 | D040019-01 | 120kg Hinge/ Bản lề cối cửa đi (Mới) (Trái) - Tải trọng 120kg (Bạc) CMECH | Chiếc | |
| 347 | D040019-02 | 120kg Hinge/ Bản lề cối cửa đi (Mới) (Trái) - Tải trọng 120kg (Champagne) CMECH | Chiếc | |
| 348 | D040019-11 | 120kg Hinge/ Bản lề cối cửa đi (Mới) (Trái) - Tải trọng 120kg (Vàng) CMECH | Chiếc | |
| 349 | D040019-10 | 120kg Hinge/ Bản lề cối cửa đi (Mới) (Trái) - Tải trọng 120kg (Đen) CMECH | Chiếc | |
| 350 | D040019-09 | 120kg Hinge/ Bản lề cối cửa đi (Mới) (Trái) - Tải trọng 120kg (Trắng) CMECH | Chiếc | |
| 351 | D040019-12 | 120kg Hinge/ Bản lề cối cửa đi (Mới) (Trái) - Tải trọng 120kg (Đồng thiếc) CMECH | Chiếc | |
| 352 | D040020-01 | 120kg Hinge/ Bản lề cối cửa đi (Mới) (Phải) - Tải trọng 120kg (Bạc) CMECH | Chiếc | |
| 353 | D040020-02 | 120kg Hinge/ Bản lề cối cửa đi (Mới) (Phải) - Tải trọng 120kg (Champagne) CMECH | Chiếc | |
| 354 | D040020-11 | 120kg Hinge/ Bản lề cối cửa đi (Mới) (Phải) - Tải trọng 120kg (Vàng) CMECH | Chiếc | |
| 355 | D040020-09 | 120kg Hinge/ Bản lề cối cửa đi (Mới) (Phải) - Tải trọng 120kg (Trắng) CMECH | Chiếc | |
| 356 | D040020-10 | 120kg Hinge/ Bản lề cối cửa đi (Mới) (Phải) - Tải trọng 120kg (Đen) CMECH | Chiếc | |
| 357 | D040020-12 | 120kg Hinge/ Bản lề cối cửa đi (Mới) (Phải) - Tải trọng 120kg (Đồng thiếc) CMECH | Chiếc | |
| 358 | D040017-01 | 120kg Hinge/ Bản lề cối cửa đi - Tải trọng 120kg (Bạc) CMECH | Chiếc | |
| 359 | D040017-02 | 120kg Hinge/ Bản lề cối cửa đi - Tải trọng 120kg (Champagne) CMECH | Chiếc | |
| 360 | D040017-11 | 120kg Hinge/ Bản lề cối cửa đi - Tải trọng 120kg (Vàng) CMECH | Chiếc | |
| 361 | D040017-10 | 120kg Hinge/ Bản lề cối cửa đi - Tải trọng 120kg (Đen) CMECH | Chiếc | |
| 362 | D040017-09 | 120kg Hinge/ Bản lề cối cửa đi - Tải trọng 120kg (Trắng) CMECH | Chiếc | |
| 363 | D040017-12 | 120kg Hinge/ Bản lề cối cửa đi - Tải trọng 120kg (Đồng thiếc) CMECH | Chiếc | |
| 364 | D040017-01-B | 120kg Hinge/ Bản lề cối cửa đi - Tải trọng 120kg (Trái) (Bạc) CMECH | Chiếc | |
| 365 | D040017-02-B | 120kg Hinge/ Bản lề cối cửa đi - Tải trọng 120kg (Trái) (Champagne) CMECH | Chiếc | |
| 366 | D040017-10-B | 120kg Hinge/ Bản lề cối cửa đi - Tải trọng 120kg (Trái) (Đen) CMECH | Chiếc | |
| 367 | D040017-09-B | 120kg Hinge/ Bản lề cối cửa đi - Tải trọng 120kg (Trái) (Trắng) CMECH | Chiếc | |
| 368 | D040017-11-B | 120kg Hinge/ Bản lề cối cửa đi - Tải trọng 120kg (Trái) (Vàng) CMECH | Chiếc | |
| 369 | D040017-12-B | 120kg Hinge/ Bản lề cối cửa đi - Tải trọng 120kg (Trái) (Đồng thiếc) CMECH | Chiếc | |
| 370 | D040018-01-B | 120kg Hinge/ Bản lề cối cửa đi - Tải trọng 120kg (Trái) (Bạc) CMECH | Chiếc | |
| 371 | D040018-01 | 120kg Hinge/ Bản lề cối cửa đi - Tải trọng 120kg (Trái) (Bạc) CMECH | Chiếc | |
| 372 | D040018-02-B | 120kg Hinge/ Bản lề cối cửa đi - Tải trọng 120kg (Trái) (Champagne) CMECH | Chiếc | |
| 373 | D040018-10-B | 120kg Hinge/ Bản lề cối cửa đi - Tải trọng 120kg (Trái) (Đen) CMECH | Chiếc | |
| 374 | D040018-09-B | 120kg Hinge/ Bản lề cối cửa đi - Tải trọng 120kg (Trái) (Trắng) CMECH | Chiếc | |
| 375 | D040018-11-B | 120kg Hinge/ Bản lề cối cửa đi - Tải trọng 120kg (Trái) (Vàng) CMECH | Chiếc | |
| 376 | D040018-12-B | 120kg Hinge/ Bản lề cối cửa đi - Tải trọng 120kg (Trái) (Đồng thiếc) CMECH | Chiếc | |
| 377 | D070006 | Shootbolt/Chốt bật cánh phụ dài 280mm CMECH | Chiếc | |
| 378 | A070001 | Shootbolt 156mm/ Đầu biên chốt cánh phụ rời dài 156mm, gắn với A020055 hoặc C459 CMECH | Chiếc | |
| 379 | A070004 | Shootbolt 90mm - 17.5mm/ Đầu biên chốt cánh phụ rời dài 90mm, gắn với A020055 hoặc C459 - 17.5mm CMECH | Chiếc | |
| 380 | A070003 | Shootbolt 90mm/ Đầu biên chốt cánh phụ rời dài 90mm, gắn với A020055 hoặc C459 - CMECH | Chiếc | |
| 381 | A020055 | Operating Lever/ Móc chốt cánh phụ rời dài 130mm, gắn với A070003 hoặc C459 CMECH | Chiếc | |
| 382 | D070009-A | Shootbolt Connector/ Bộ nối chốt liền cánh phụ (nối 2 đầu biên A070003 vói C459) - CMECH | Chiếc | |
| 383 | D070010 | Shootbolt Connector/ Bộ nối chốt liền cánh phụ (nối 2 đầu biên A070003 vói C459) cao 41mm - CMECH | Chiếc | |
| 384 | D070011 | Shootbolt Connector/ Bộ nối chốt liền cánh phụ (nối 2 đầu biên A070003 vói C459) cao 18mm - CMECH | Chiếc | |
| 385 | D070003 | Adjustable Shootbolt Bracket (C-Groove)/Đệm chốt cánh phụ (lắp phía trên khung nhôm, Rãnh-C) - CMECH | Chiếc | |
| 386 | D070007 | Shootbolt Bracket (Grooveless)/Đệm chốt cánh phụ, đáy bằng. - CMECH | Chiếc | |
| 387 | D100012 | Adjustable Strike/ Miệng khóa cửa đi rãnh C - CMECH | Chiếc | |
| 388 | D100021 | Free-milling Strike/Đệm chốt cánh phụ (hợp kim), xẻ rãnh. - CMECH | Chiếc | |
| 389 | D100020 | Strike/ Miệng khóa cửa đi 1 cánh Xingfa 55 (xẻ gân) - CMECH | Chiếc | |
| 390 | D130101 | Oval Thumb Turn Brass Cylinder/ Lõi khóa 1 đầu núm xoay R50*30mm - CMECH | Chiếc | |
| 391 | D130102 | Oval Thumb Turn Brass Cylinder/ Lõi khóa 1 đầu núm xoay R30*50mm - CMECH | Chiếc | |
| 392 | D130103 | Oval Thumb Turn Brass Cylinder/ Lõi khóa 1 đầu núm xoay R45*35mm (mở trong) - CMECH | Chiếc | |
| 393 | D130104 | Oval Thumb Turn Brass Cylinder/ Lõi khóa 1 đầu núm xoay R35*45mm (mở ngoài) CMECH | Chiếc | |
| 394 | D130105 | Oval Thumb Turn Brass Cylinder/ Lõi khóa 1 đầu núm xoay R60*30mm (mở ngoài) - CMECH | Chiếc | |
| 395 | D130106 | Oval Thumb Turn Brass Cylinder/ Lõi khóa 1 đầu núm xoay R30*60mm (mở trong) - CMECH | Chiếc | |
| 396 | D130109 | Oval Thumb Turn Brass Cylinder/ Lõi khóa 1 đầu núm xoay R30*55mm - CMECH | Chiếc | |
| 397 | D130110 | Oval Thumb Turn Brass Cylinder/ Lõi khóa 1 đầu núm xoay R55*30mm - CMECH | Chiếc | |
| 398 | D130111 | Oval Thumb Turn Brass Cylinder/ Lõi khóa 1 đầu núm xoay R35*35mm - CMECH | Chiếc | |
| 399 | D130112 | Oval Thumb Turn Brass Cylinder/ Lõi khóa 1 đầu núm xoay R30*40mm - CMECH | Chiếc | |
| 400 | D130113 | Oval Thumb Turn Brass Cylinder/ Lõi khóa 1 đầu núm xoay R30*40mm - CMECH | Chiếc | |
| 401 | D130114 | Oval Thumb Turn Brass Cylinder/ Lõi khóa 1 đầu núm xoay R70*30mm - CMECH | Chiếc | |
| 402 | D130116 | Oval Thumb Turn Brass Cylinder/ Lõi khóa 1 đầu núm xoay R30*65mm - CMECH | Chiếc | |
| 403 | D130119 | Oval Thumb Turn Brass Cylinder/ Lõi khóa 1 đầu núm xoay R65*30mm - CMECH | Chiếc | |
| 404 | D130121 | Oval Thumb Turn Brass Cylinder/ Lõi khóa 1 đầu núm xoay R45*45mm - CMECH | Chiếc | |
| 405 | D130123 | Oval Thumb Turn Brass Cylinder/ Lõi khóa 1 đầu núm xoay R45*30mm (mở ngoài) (Xingfa) - CMECH | Chiếc | |
| 406 | D130124 | Oval Thumb Turn Brass Cylinder/ Lõi khóa 1 đầu núm xoay R30*45mm (mở trong) (Xingfa) - CMECH | Chiếc | |
| 407 | D130125 | Oval Thumb Turn Brass Cylinder/ Lõi khóa 1 đầu núm xoay R30*70mm (mở trong) - CMECH | Chiếc | |
| 408 | D130301 | Type H Thumb Turn Brass Cylinder/ Lõi khóa 1 đầu núm xoay R50*30mm ( núm xoay) - CMECH | Chiếc | |
| 409 | D130302 | Type H Thumb Turn Brass Cylinder/ Lõi khóa 1 đầu núm xoay R50*30mm (núm xoay) - CMECH | Chiếc | |
| 410 | F130108 | Oval Thumb Turn Brass Cylinder R45mm*50mm/ Lõi khóa 1 đầu chìa 1 đầu núm xoay R45*50mm - CMECH | Chiếc | |
| 411 | D130141 | Oval Thumb Turn Brass Cylinder35x60 mm - CMECH | Chiếc | |
| 412 | F130103 | Oval Thumb Turn Brass Cylinder/ Lõi khóa 1 đầu núm xoay R35*50mm - CMECH | Chiếc | |
| 413 | F130105 | Oval Thumb Turn Brass Cylinder/ Lõi khóa 1 đầu núm xoay R30*30mm - CMECH | Chiếc | |
| 414 | F130106 | Oval Thumb Turn Brass Cylinder/ Lõi khóa 1 đầu núm xoay R50*45mm - CMECH | Chiếc | |
| 415 | E130102 | Oval Thumb Turn Brass Cylinder/ Lõi khóa 1 đầu núm xoay R40*40mm - CMECH | Chiếc | |
| 416 | D130402 | Double-Sided Keyes Brass Cylinder/ Lõi khóa 2 đầu chìa 35.5* 35.5mm - CMECH | Chiếc | |
| 417 | D130405 | Double-Sided Keyes Brass Cylinder/ Lõi khóa 2 đầu chìa 30*40mm - CMECH | Chiếc | |
| 418 | D130407 | Double-Sided Keyes Brass Cylinder/ Lõi khóa 2 đầu chìa 30*45mm - CMECH | Chiếc | |
| 419 | D130409 | Double-Sided Keyes Brass Cylinder/ Lõi khóa 2 đầu chìa 30*50mm - CMECH | Chiếc | |
| 420 | D130412 | Double-Sided Keyes Brass Cylinder/ Lõi khóa 2 đầu chìa 30*55mm - CMECH | Chiếc | |
| 421 | D130415 | Double-Sided Keyes Brass Cylinder/ Lõi khóa 2 đầu chìa 30*60mm - CMECH | Chiếc | |
| 422 | D130418 | Double-Sided Keyes Brass Cylinder/ Lõi khóa 2 đầu chìa 45*45mm - CMECH | Chiếc | |
| 423 | D130419 | Double-Sided Keyes Brass Cylinder/ Lõi khóa 2 đầu chìa 30*65mm - CMECH | Chiếc | |
| 424 | D130151 | Cylinder R40*60mm - CMECH | Chiếc | |
| 425 | F130408 | Double-Sided Keyes Brass Cylinder R30*30 / Lõi khóa 2 đầu chìa, R30*30mm - CMECH | Chiếc | |
| 426 | D130420 | Double-Sided Keyes Brass Cylinder/ Lõi khóa 2 đầu chìa 30*70mm - CMECH | Chiếc | |
| 427 | E130403 | Double-Sided Keyes Brass Cylinder/ Lõi khóa 2 đầu chìa 40*40mm - CMECH | Chiếc | |
| 428 | F130405 | Double-Sided Keyes Brass Cylinder/ Lõi khóa 2 đầu chìa 45*35mm - CMECH | Chiếc | |
| 429 | F130102 | Keyless Oval Thumb Turn Brass Cylinder/ Lõi khóa cụt, 1 đầu núm xoay R35*10mm - CMECH | Chiếc | |
| 430 | F130110 | Keyless Oval Thumb Turn Brass Cylinder/ Lõi khóa cụt, 1 đầu núm xoay R45*10mm - CMECH | Chiếc | |
| 431 | F130113 | Keyless Oval Thumb Turn Brass Cylinder/ Lõi khóa cụt, 1 đầu núm xoay R30*10mm - CMECH | Chiếc | |
| 432 | F130107 | Oval Thumb Turn Brass Cylinder R40mm*10mm/ Lõi khóa 1 đầu cụt 1 đầu núm xoay R40*10mm - CMECH | Chiếc | |
| 433 | F130114 | Keyless Oval Thumb Turn Brass Cylinder / Lõi cụt 1 đầu núm xoay 65mm - R55*10mm(Mở trong) - CMECH | Chiếc | |
| 434 | F130115 | Keyless Oval Thumb Turn Brass Cylinder/ Lõi khóa cụt, 1 đầu núm xoay R60*10mm - CMECH | Chiếc | |
| 435 | E130401 | Single-Sided keyed Brass Cylinder/ Lõi khóa cụt, 1 đầu chìa R=30*10mm - CMECH | Chiếc | |
| 436 | F130415 | Single-Sided Keyed Brass Cylinder R55mm*10mm / Lõi cụt 1 đầu chìa - CMECH | Chiếc | |
| 437 | F130411 | Single-Sided keyed Brass Cylinder/ Lõi khóa cụt, 1 đầu chìa R=35*10mm - CMECH | Chiếc | |
| 438 | F130412 | Single-Sided keyed Brass Cylinder/ Lõi khóa cụt, 1 đầu chìa R=40*10mm - CMECH | Chiếc | |
| 439 | F130413 | Single-Sided keyed Brass Cylinder/ Lõi khóa cụt, 1 đầu chìa R=45*10mm - CMECH | Chiếc | |
| 440 | E010004-01 | Fixed Metro Handle/ Tay nắm cửa đi lùa kiểu Metro, loại cố định chỉ để cầm kéo (Bạc) - CMECH | Chiếc | |
| 441 | E010004-09 | Fixed Metro Handle/ Tay nắm cửa đi lùa kiểu Metro, loại cố định chỉ để cầm kéo (Trắng) - CMECH | Chiếc | |
| 442 | E010004-10 | Fixed Metro Handle/ Tay nắm cửa đi lùa kiểu Metro, loại cố định chỉ để cầm kéo (Đen) - CMECH | Chiếc | |
| 443 | E010004-02 | Fixed Metro Handle/ Tay nắm cửa đi lùa kiểu Metro, loại cố định chỉ để cầm kéo (Champagne) - CMECH | Chiếc | |
| 444 | E010004-12 | Fixed Metro Handle/ Tay nắm cửa đi lùa kiểu Metro, loại cố định chỉ để cầm kéo (Đồng thiếc) - CMECH | Chiếc | |
| 445 | E010001-11 | Fixed Metro Handle/ Tay nắm cửa đi lùa kiểu Metro, loại cố định chỉ để cầm kéo (Vàng) - CMECH | Chiếc | |
| 446 | E010004-11 | Fixed Metro Handle/ Tay nắm cửa đi lùa kiểu Metro, loại cố định chỉ để cầm kéo (Vàng) - CMECH | Chiếc | |
| 447 | E010036-01 | Metro Handle/ Tay nắm cửa đi lùa đa điểm kiểu Metro (Bạc) - CMECH | Chiếc | |
| 448 | E010036-02 | Metro handle/ Tay nắm cửa đi lùa đa điểm kiểu Metro (Champagne) - CMECH | Chiếc | |
| 449 | E010036-12 | Metro handle/ Tay nắm cửa đi lùa đa điểm kiểu Metro (Đồng thiếc) - CMECH | Chiếc | |
| 450 | E010036-09 | Metro Handle/ Tay nắm cửa đi lùa đa điểm kiểu Metro (trắng) - CMECH | Chiếc | |
| 451 | E010036-10 | Metro handle/ Tay nắm cửa đi lùa đa điểm kiểu Metro (Đen) - CMECH | Chiếc | |
| 452 | E010036-11 | Metro handle/ Tay nắm cửa đi lùa kiểu đa điểm Metro (Vàng) - CMECH | Chiếc | |
| 453 | E010037-01 | Metro Handle with Cylinder/ Tay nắm cửa đi lùa kiểu Metro có lõi khóa (Bạc) - CMECH | Cặp | |
| 454 | E010037-12 | Metro Handle with Cylinder/ Tay nắm cửa đi lùa kiểu Metro có lõi khóa (Đồng thiếc) - CMECH | Cặp | |
| 455 | E010037-02 | Metro Handle with Cylinder/ Tay nắm cửa đi lùa kiểu Metro có lõi khóa (Champagne) - CMECH | Cặp | |
| 456 | E010037-09 | Metro Handle with Cylinder/ Tay nắm cửa đi lùa kiểu Metro có lõi khóa (trắng) - CMECH | Cặp | |
| 457 | E010037-10 | Metro Handle with Cylinder/ Tay nắm cửa đi lùa kiểu Metro có lõi khóa (Đen) - CMECH | Cặp | |
| 458 | E010003-11 | Metro Handle with Cylinder/ Tay nắm cửa đi lùa kiểu Metro có lõi khóa (vàng) - CMECH | Cặp | |
| 459 | E010037-11 | Metro Handle with Cylinder/ Tay nắm cửa đi lùa kiểu Metro có lõi khóa (vàng) - CMECH | Cặp | |
| 460 | E010038-01 | Metro Handle with Cylinder/ Tay nắm cửa đi lùa kiểu Metro có lõi khóa (Bạc) - CMECH | Cặp | |
| 461 | E010038-10 | Metro Handle with Cylinder/ Tay nắm cửa đi lùa kiểu Metro có lõi khóa (Đen) - CMECH | Cặp | |
| 462 | E120001 | Fork DriveExtender/ Đệm cá tay nắm Metro dài 50mm - CMECH | Chiếc | |
| 463 | E120002 | Recessed Handle Fork Drive Extender/ Đệm cá tay nắm chốt âm dài 30mm - CMECH | Chiếc | |
| 464 | E010101-01 | London Handle/ Tay nắm cửa đi lùa kiểu London 260mm lắp ngoài trời (Bạc) - CMECH | Chiếc | |
| 465 | E010101-10 | London Handle/ Tay nắm cửa đi lùa kiểu London 260mm lắp ngoài trời (Đen) - CMECH | Chiếc | |
| 466 | E010101-09 | London Handle/ Tay nắm cửa đi lùa kiểu London 260mm lắp ngoài trời (Trắng) - CMECH | Chiếc | |
| 467 | E010101-12 | London Handle/ Tay nắm cửa đi lùa kiểu London 260mm lắp ngoài trời (Đồng thiếc) - CMECH | Chiếc | |
| 468 | E010101-02 | London Handle/ Tay nắm cửa đi lùa kiểu London 260mm lắp ngoài trời (Champagne) - CMECH | Chiếc | |
| 469 | E010101-11 | London Handle/ Tay nắm cửa đi lùa kiểu London 260mm lắp ngoài trời (Vàng) - CMECH | Chiếc | |
| 470 | E010106-01 | London Handle/ Tay nắm cửa đi lùa kiểu London 260mm lắp trong nhà (Bạc) - CMECH | Chiếc | |
| 471 | E010106-12 | London Handle/ Tay nắm cửa đi lùa kiểu London 260mm lắp trong nhà (Đồng thiếc) - CMECH | Chiếc | |
| 472 | E010106-02 | London Handle/ Tay nắm cửa đi lùa kiểu London 260mm lắp trong nhà (Champagne) - CMECH | Chiếc | |
| 473 | E010106-11 | London Handle/ Tay nắm cửa đi lùa kiểu London 260mm lắp trong nhà (Vàng) - CMECH | Chiếc | |
| 474 | E010106-09 | London Handle/ Tay nắm cửa đi lùa kiểu London 260mm lắp trong nhà (Trắng) - CMECH | Chiếc | |
| 475 | E010106-10 | London Handle/ Tay nắm cửa đi lùa kiểu London 260mm lắp trong nhà (Đen) - CMECH | Chiếc | |
| 476 | E010112-01 | London Handle/ Tay nắm cửa đi lùa kiểu London 260mm lắp trong nhà (Vàng) - cao 50mm (lắp trong nhà) - CMECH | Chiếc | |
| 477 | E010112-02 | London Handle/ Tay nắm cửa đi lùa kiểu London 260mm lắp trong nhà (Champagne) - cao 50mm (lắp trong nhà) - CMECH | Chiếc | |
| 478 | E010112-11 | London Handle/ Tay nắm cửa đi lùa kiểu London 260mm lắp trong nhà (Vàng) - cao 50mm (lắp trong nhà) - CMECH | Chiếc | |
| 479 | E010112-12 | London Handle/ Tay nắm cửa đi lùa kiểu London 260mm lắp trong nhà (Đồng thiếc - cao 50mm (lắp trong nhà) - CMECH | Chiếc | |
| 480 | E010112-10 | London Handle/ Tay nắm cửa đi lùa kiểu London 260mm lắp trong nhà (Đen) - cao 50mm (lắp trong nhà) - CMECH | Chiếc | |
| 481 | E010114-01 | London Handle/ Tay nắm cửa đi lùa kiểu London 600mm lắp trong nhà (Vàng) - CMECH | Chiếc | |
| 482 | E010115-01 | London Handle/ Tay nắm cửa đi lùa kiểu London 600mm lắp ngoài trời (Vàng) - CMECH | Chiếc | |
| 483 | E010117-10 | London Handle/ Tay nắm cửa đi lùa kiểu London 600mm lắp trong & ngoài (Đen) - CMECH | Cặp | |
| 484 | E010117-11 | London Handle/ Tay nắm cửa đi lùa kiểu London 600mm lắp trong & ngoài (Vàng) - CMECH | Cặp | |
| 485 | E010117-12 | London Handle/ Tay nắm cửa đi lùa kiểu London 600mm lắp trong & ngoài (Đồng thiếc) - CMECH | Cặp | |
| 486 | E010117-02 | London Handle/ Tay nắm cửa đi lùa kiểu London 600mm lắp trong & ngoài (Champagne) - CMECH | Cặp | |
| 487 | E010117-01 | London Handle/ Tay nắm cửa đi lùa kiểu London 600mm lắp trong & ngoài (Bạc) - CMECH | Cặp | |
| 488 | E110001 | Screw Pack (Handle)/ Suốt vít tay nắm London 260mm dùng cả trong và ngoài - CMECH | Túi | |
| 489 | E110008 | Screw Pack (Handle)/ Suốt vít tay nắm London 260mm (dùng 1 bên) - CMECH | Túi | |
| 490 | E010201-10 | Spindle Drive Handle (Type SD) - Koln Series 32mm / Tay nắm đơn - Koln (Đen) - CMECH | Chiếc | |
| 491 | E010201-01 | Spindle Drive Handle (Type SD) - Koln Series 32mm / Tay nắm đơn - Koln (Bạc) - CMECH | Chiếc | |
| 492 | E010201-11 | Spindle Drive Handle (Type SD) - Koln Series 32mm / Tay nắm đơn - Koln (Vàng) - CMECH | Chiếc | |
| 493 | E010201-02 | Spindle Drive Handle (Type SD) - Koln Series 32mm / Tay nắm đơn - Koln (Champagne) - CMECH | Chiếc | |
| 494 | E010201-12 | Spindle Drive Handle (Type SD)/ Tay nắm đơn (Đồng thiếc) - CMECH | Chiếc | |
| 495 | E010202-01 | Spindle Drive Handle (Type SD)/ Tay nắm đôi (Bạc) - CMECH | Cặp | |
| 496 | E010202-02 | Spindle Drive Handle (Type SD)/ Tay nắm đôi (Champagne) - CMECH | Cặp | |
| 497 | E010202-12 | Spindle Drive Handle (Type SD)/ Tay nắm đôi (Đồng thiếc) - CMECH | Cặp | |
| 498 | E010202-10 | Spindle Drive Handle (Type SD)/ Tay nắm đôi (Đen) - CMECH | Cặp | |
| 499 | E010202-11 | Spindle Drive Handle (Type SD)/ Tay nắm đôi (Vàng) - CMECH | Cặp | |
| 500 | E110013 | Screw Pack (Handle)/ Suốt vít tay nắm Spindle - CMECH | Túi | |
| 501 | F010602-11 | Recessed Handle U Series/ Tay kéo có hốc lõm (cố định) dùng cho cửa đi lùa (Vàng). - CMECH | Chiếc | |
| 502 | F010602-01 | Recessed Handle U Series/ Tay kéo có hốc lõm (cố định) dùng cho cửa đi lùa (Bạc). - CMECH | Chiếc | |
| 503 | F010602-10 | Recessed Handle U Series/ Tay kéo có hốc lõm (cố định) dùng cho cửa đi lùa (Đen). - CMECH | Chiếc | |
| 504 | F010602-02 | Recessed Handle U Series/ Tay kéo có hốc lõm (cố định) dùng cho cửa đi lùa (Champagne). - CMECH | Chiếc | |
| 505 | F010602-12 | Recessed Handle U Series/ Tay kéo có hốc lõm (cố định) dùng cho cửa đi lùa (Đồng thiếc). - CMECH | Chiếc | |
| 506 | F010601-01 | Recessed Handle V Series / Hốc kéo cửa lùa (Bạc) - CMECH | Chiếc | |
| 507 | F010601-02 | Recessed Handle V Series / Hốc kéo cửa lùa (Champagne) - CMECH | Chiếc | |
| 508 | F010601-11 | Recessed Handle V Series / Hốc kéo cửa lùa (Vàng) - CMECH | Chiếc | |
| 509 | F010601-12 | Recessed Handle V Series / Hốc kéo cửa lùa (Đồng thiếc) - CMECH | Chiếc | |
| 510 | F010601-10 | Recessed Handle V Series / Hốc kéo cửa lùa (Đen) - CMECH | Chiếc | |
| 511 | E010009-01 | Multi-point Lock Recessed Handle/ Khóa âm không tự sập dùng cho thanh chuyển động cửa lùa (Bạc). - CMECH | Chiếc | |
| 512 | E010009-02 | Multi-point Lock Recessed Handle/ Khóa âm không tự sập dùng cho thanh chuyển động cửa lùa (Champagne). - CMECH | Chiếc | |
| 513 | E010009-10 | Multi-point Lock Recessed Handle/ Khóa âm không tự sập dùng cho thanh chuyển động cửa lùa (Đen). - CMECH | Chiếc | |
| 514 | E010009-11 | Multi-point Lock Recessed Handle/ Khóa âm không tự sập dùng cho thanh chuyển động cửa lùa (Vàng). - CMECH | Chiếc | |
| 515 | E010009-12 | Multi-point Lock Recessed Handle/ Khóa âm không tự sập dùng cho thanh chuyển động cửa lùa (Đồng thiếc) - CMECH | Chiếc | |
| 516 | P010024-02 | Pump Lock Recessed Pull Handle/ Chốt âm tự sập không có sẵn Cá móc (Champagne) - CMECH | Chiếc | |
| 517 | P010024-01 | Pump Lock Recessed Pull Handle/ Chốt âm tự sập không có sẵn Cá móc (Bạc) - CMECH | Chiếc | |
| 518 | P010024-11 | Pump Lock Recessed Pull Handle/ Chốt âm tự sập không có sẵn Cá móc (Vàng) - CMECH | Chiếc | |
| 519 | P010024-10 | Pump Lock Recessed Pull Handle/ Chốt âm tự sập không có sẵn Cá móc (Đen) - CMECH | Chiếc | |
| 520 | P010024-09 | Pump Lock Recessed Pull Handle/ Chốt âm tự sập không có sẵn Cá móc (Trắng) - CMECH | Chiếc | |
| 521 | P010024-12 | Pump Lock Recessed Pull Handle/ Chốt âm tự sập không có sẵn Cá móc (Đồng thiếc) - CMECH | Chiếc | |
| 522 | E010019-11 | Fixed Recessed Handle/ Khóa âm cửa lùa cố định (Vàng) - CMECH | Chiếc | |
| 523 | E010019-C293 | Fixed Recessed Handle/ Khóa âm cửa lùa cố định (Customize) - CMECH | Chiếc | |
| 524 | E010019-01 | Fixed Recessed Handle/ Khóa âm cửa lùa cố định (Bạc) - CMECH | Chiếc | |
| 525 | E010019-02 | Fixed Recessed Handle/ Khóa âm cửa lùa cố định (Champagne) - CMECH | Chiếc | |
| 526 | E010019-12 | Fixed Recessed Handle/ Khóa âm cửa lùa cố định (Đồng thiếc) - CMECH | Chiếc | |
| 527 | E010019-10 | Fixed Recessed Handle/ Khóa âm cửa lùa cố định (Đen) - CMECH | Chiếc | |
| 528 | E010023-01 | Fixed Recessed Handle/ Tay chốt âm cố định (Bạc) - CMECH | Chiếc | |
| 529 | E010023-11 | Fixed Recessed Handle/ Tay chốt âm cố định (Vàng) - CMECH | Chiếc | |
| 530 | E010023-02 | Fixed Recessed Handle/ Tay chốt âm cố định (Champagne) - CMECH | Chiếc | |
| 531 | E010023-12 | Fixed Recessed Handle/ Tay chốt âm cố định (Đồng thiếc) - CMECH | Chiếc | |
| 532 | E010023-09 | Fixed Recessed Handle/ Tay chốt âm cố định (Trắng) - CMECH | Chiếc | |
| 533 | E010023-10 | Fixed Recessed Handle/ Tay chốt âm cố định (Đen) - CMECH | Chiếc | |
| 534 | E010024-12 | Multi point lock Recessed Handle -Exterior with Key/ Chốt âm đa điểm lắp ngoài trời có chìa khóa (Đồng thiếc) - CMECH | Chiếc | |
| 535 | E010024-01 | Multi point lock Recessed Handle -Exterior with Key/ Chốt âm đa điểm lắp ngoài trời có chìa khóa (Bạc) - CMECH | Chiếc | |
| 536 | E010024-02 | Multi point lock Recessed Handle -Exterior with Key/ Chốt âm đa điểm lắp ngoài trời có chìa khóa (Champagne) - CMECH | Chiếc | |
| 537 | E010024-11 | Multi point lock Recessed Handle -Exterior with Key/ Chốt âm đa điểm lắp ngoài trời có chìa khóa (Vàng) - CMECH | Chiếc | |
| 538 | E010024-09 | Multi point lock Recessed Handle -Exterior with Key/ Chốt âm đa điểm lắp ngoài trời có chìa khóa (Trắng) - CMECH | Chiếc | |
| 539 | E010024-10 | Multi point lock Recessed Handle -Exterior with Key/ Chốt âm đa điểm lắp ngoài trời có chìa khóa (Đen) - CMECH | Chiếc | |
| 540 | E010025-01 | Multi point lock Recessed Handle -Exterior with Key/ Chốt âm đa điểm, mặt ngoài trời có chìa khóa (Bạc) - CMECH | Cặp | |
| 541 | E010025-11 | Multi point lock Recessed Handle -Exterior with Key/ Chốt âm đa điểm, mặt ngoài trời có chìa khóa (Vàng) - CMECH | Cặp | |
| 542 | E010025-13 | Multi point lock Recessed Handle -Exterior with Key/ Chốt âm đa điểm, mặt ngoài trời có chìa khóa (Đồng đỏ) - CMECH | Cặp | |
| 543 | E010025-12 | Multi point lock Recessed Handle -Exterior with Key/ Chốt âm đa điểm, mặt ngoài trời có chìa khóa (Đồng thiếc) - CMECH | Cặp | |
| 544 | E010025-09 | Multi point lock Recessed Handle -Exterior with Key/ Chốt âm đa điểm, mặt ngoài trời có chìa khóa (Trắng) - CMECH | Cặp | |
| 545 | E010025-10 | Multi point lock Recessed Handle -Exterior with Key/ Chốt âm đa điểm, mặt ngoài trời có chìa khóa (Đen) - CMECH | Cặp | |
| 546 | E010026-01 | Multi-point Lock Recessed Handle/ Chốt âm đa điểm (Bạc) - CMECH | Chiếc | |
| 547 | E010026-12 | Multi-point Lock Recessed Handle/ Chốt âm đa điểm (Đồng thiếc) - CMECH | Chiếc | |
| 548 | E010026-11 | Multi-point Lock Recessed Handle/ Chốt âm đa điểm (Vàng) - CMECH | Chiếc | |
| 549 | E010026-02 | Multi-point Lock Recessed Handle/ Chốt âm đa điểm (Champagne) - CMECH | Chiếc | |
| 550 | E010026-09 | Multi-point Lock Recessed Handle/ Chốt âm đa điểm (Trắng) - CMECH | Chiếc | |
| 551 | E010026-10 | Multi-point Lock Recessed Handle/ Chốt âm đa điểm (Đen) - CMECH | Chiếc | |
| 552 | E010030-01 | Single-Point Lock Recessed Handle/ Chốt âm không tự sập không có sẵn Cá móc (Bạc) - CMECH | Chiếc | |
| 553 | E010030-02 | Single-Point Lock Recessed Handle/ Chốt âm không tự sập không có sẵn Cá móc (Champagne) - CMECH | Chiếc | |
| 554 | E010030-11 | Single-Point Lock Recessed Handle/ Chốt âm không tự sập không có sẵn Cá móc (Vàng) - CMECH | Chiếc | |
| 555 | E010030-12 | Single-Point Lock Recessed Handle/ Chốt âm không tự sập không có sẵn Cá móc (Đồng thiếc) - CMECH | Chiếc | |
| 556 | E010030-09 | Single-Point Lock Recessed Handle/ Chốt âm không tự sập không có sẵn Cá móc (Trắng) - CMECH | Chiếc | |
| 557 | E010030-10 | Single-Point Lock Recessed Handle/ Chốt âm không tự sập không có sẵn Cá móc (Đen) - CMECH | Chiếc | |
| 558 | E010031-01 | Fixed Recessed Handle/ Tay chốt âm cố định (Bạc) - CMECH | Chiếc | |
| 559 | E010031-02 | Fixed Recessed Handle/ Tay chốt âm cố định (Champagne) - CMECH | Chiếc | |
| 560 | E010031-11 | Fixed Recessed Handle/ Tay chốt âm cố định (Vàng) - CMECH | Chiếc | |
| 561 | E010031-12 | Fixed Recessed Handle/ Tay chốt âm cố định (Đồng thiếc) - CMECH | Chiếc | |
| 562 | E010031-09 | Fixed Recessed Handle/ Tay chốt âm cố định (Trắng) - CMECH | Chiếc | |
| 563 | E010031-10 | Fixed Recessed Handle/ Tay chốt âm cố định (Đen) - CMECH | Chiếc | |
| 564 | E010032-01 | Multi-point Lock Recessed Handle Plus/ Chốt âm đa điểm lớn (Bạc) - CMECH | Chiếc | |
| 565 | E010032-02 | Multi-point Lock Recessed Handle Plus/ Chốt âm đa điểm lớn (Champagne) - CMECH | Chiếc | |
| 566 | E010032-11 | Multi-point Lock Recessed Handle Plus/ Chốt âm đa điểm lớn (Vàng) - CMECH | Chiếc | |
| 567 | E010032-12 | Multi-point Lock Recessed Handle Plus/ Chốt âm đa điểm lớn (Đồng thiếc) - CMECH | Chiếc | |
| 568 | E010032-09 | Multi-point Lock Recessed Handle Plus/ Chốt âm đa điểm lớn (Trắng) - CMECH | Chiếc | |
| 569 | E010032-10 | Multi-point Lock Recessed Handle Plus/ Chốt âm đa điểm lớn (Đen) - CMECH | Chiếc | |
| 570 | E010033-01 | Fixed Recessed Handle Plus / Chốt âm cố định lớn (Bạc) - CMECH | Chiếc | |
| 571 | E010033-02 | Fixed Recessed Handle Plus / Chốt âm cố định lớn (Champagne) - CMECH | Chiếc | |
| 572 | E010033-11 | Fixed Recessed Handle Plus / Chốt âm cố định lớn (Vàng) - CMECH | Chiếc | |
| 573 | E010033-12 | Fixed Recessed Handle Plus / Chốt âm cố định lớn (Đồng thiếc) - CMECH | Chiếc | |
| 574 | E010033-09 | Fixed Recessed Handle Plus / Chốt âm cố định lớn (Trắng) - CMECH | Chiếc | |
| 575 | E010033-10 | Fixed Recessed Handle Plus / Chốt âm cố định lớn (Đen) - CMECH | Chiếc | |
| 576 | E010034-01 | Multi point lock Recessed Handle Plus -Exterior with Key/ Chốt âm đa điểm, mặt ngoài trời có chìa khóa (Bạc) - CMECH | Cặp | |
| 577 | E010034-11 | Multi point lock Recessed Handle Plus -Exterior with Key/ Chốt âm đa điểm, mặt ngoài trời có chìa khóa (Vàng) - CMECH | Cặp | |
| 578 | E010034-13 | Multi point lock Recessed Handle Plus -Exterior with Key/ Chốt âm đa điểm, mặt ngoài trời có chìa khóa (Đồng đỏ) - CMECH | Cặp | |
| 579 | E010034-12 | Multi point lock Recessed Handle Plus -Exterior with Key/ Chốt âm đa điểm, mặt ngoài trời có chìa khóa (Đồng thiếc) - CMECH | Cặp | |
| 580 | E010034-09 | Multi point lock Recessed Handle Plus -Exterior with Key/ Chốt âm đa điểm, mặt ngoài trời có chìa khóa (Trắng) - CMECH | Cặp | |
| 581 | E010034-10 | Multi point lock Recessed Handle Plus -Exterior with Key/ Chốt âm đa điểm, mặt ngoài trời có chìa khóa (Đen) - CMECH | Cặp | |
| 582 | P110002 | Coupling Kit/ Cá chốt âm tự sập 19.5x27mm - CMECH | Chiếc | |
| 583 | P110003 | Coupling Kit/ Cá chốt âm tự sập 17.5x29mm - CMECH | Chiếc | |
| 584 | P110004 | Coupling Kit/ Cá chốt âm tự sập 15.5x31mm - CMECH | Chiếc | |
| 585 | P110005 | Coupling Kit/ Cá chốt âm tự sập 22.5x24mm - CMECH | Chiếc | |
| 586 | P110006 | Coupling Kit/ Cá chốt âm tự sập 14.5x31mm - CMECH | Chiếc | |
| 587 | P110007 | Coupling Kit/ Cá chốt âm tự sập 19.5x35mm - CMECH | Chiếc | |
| 588 | P110008 | Coupling Kit/ Cá chốt âm tự sập 14.5x23mm - CMECH | Chiếc | |
| 589 | P100001 | Locking Bracket/ Vấu hãm khóa sập - CMECH | Chiếc | |
| 590 | P100005 | Locking Bracket/ Vấu hãm khóa sập - CMECH | Chiếc | |
| 591 | P100006 | Locking Bracket/ Vấu hãm khóa sập - CMECH | Chiếc | |
| 592 | P100007 | Locking Bracket/ Vấu hãm khóa sập - CMECH | Chiếc | |
| 593 | P100008 | Locking Bracket/ Vấu hãm khóa sập - CMECH | Chiếc | |
| 594 | E110014 | Screw Pack / Vít tay nắm - CMECH | Chiếc | |
| 595 | E030009 | Locking Gearbox Housing - 30mm - CMECH | Chiếc | |
| 596 | E030008 | Locking Gearbox Housing - 25mm - CMECH | Chiếc | |
| 597 | E030016 | Multi-Hook Lock/ Thân khóa đa điểm 2 cụm móc - CMECH | Chiếc | |
| 598 | E030017 | Multi-Hook Lock- Single Lock Body/ Thân khóa đa điểm 1 cụm móc - CMECH | Chiếc | |
| 599 | E100018 | Multi-Hook Lock Keeper/ Vấu hãm thân khóa đa điểm cửa lùa 2 cụm móc - CMECH | Chiếc | |
| 600 | E030014 | Drive Gear (22mm)/ Thanh chuyển động cửa đi lùa rộng 22mm, dài 1000m - CMECH | Thanh | |
| 601 | E030015 | Drive Gear (16mm)/ Thanh chuyển động cửa đi lùa 16mm, dài 1000m - CMECH | Thanh | |
| 602 | E090001 | End Lock Point/ Đầu khóa biên cửa lùa (có núm thắt, cổ to) - CMECH | Chiếc | |
| 603 | E090003 | End Lock Point/ Đầu khóa biên cửa lùa (có núm thắt, cổ nhỏ) - CMECH | Chiếc | |
| 604 | E090004 | Double-End Lock Point/ Vấu khóa trung gian có núm thắt - CMECH | Chiếc | |
| 605 | E090007 | Adjustable End Lock Point/ Đầu khóa biên cửa lùa lệch tâm (có thể điều chỉnh) - CMECH | Chiếc | |
| 606 | E090006 | Offset Adjustable Central Lock Point/ Đầu khóa biên trung gian cửa lùa lệch tâm (có thể điều chỉnh) - CMECH | Chiếc | |
| 607 | E090009 | Adjustable End Lock Point/ Đầu khóa biên cửa lùa (có thể điều chỉnh) - CMECH | Chiếc | |
| 608 | E090008 | Height Adjustable Central Lock Point/ Đầu khóa biên trung gian cửa lùa (có thể điều chỉnh) - CMECH | Chiếc | |
| 609 | E090009-A | Adjustable End Lock Point/ Đầu khóa biên cửa lùa (có núm thắt) - CMECH | Chiếc | |
| 610 | E100016 | Strike/ Vấu hãm thanh chuyển động cửa lùa - CMECH | Chiếc | |
| 611 | E100012 | Strike/ Vấu hãm thanh chuyển động cửa lùa có vít lục giác xiết - CMECH | Chiếc | |
| 612 | E100012-A | Strike/ Vấu hãm thanh chuyển động cửa lùa có vít lục giác xiết - CMECH | Chiếc | |
| 613 | E100012-C | Bracket/ Vấu hãm thanh chuyển động cửa lùa - CMECH | Chiếc | |
| 614 | E100001 | Strike/ Vấu hãm thanh chuyển động cửa lùa bản 21.6 - CMECH | Chiếc | |
| 615 | E100009 | Strike/ Vấu hãm thanh chuyển động cửa lùa bản 17.5 - CMECH | Chiếc | |
| 616 | E100006 | Strike/ Vấu hãm thanh chuyển động cửa lùa bản 17.5 - CMECH | Chiếc | |
| 617 | E100013 | Strike/ Vấu hãm thanh chuyển động cửa lùa bản 17.5 - CMECH | Chiếc | |
| 618 | E100014 | Keeper 17v/ Vấu hãm 17v - CMECH | Chiếc | |
| 619 | E140001-01 | Double-sided Cylinder Cover/ Nắp ốp 2 mặt che lõi khóa rời (Bạc) - CMECH | Cặp | |
| 620 | E140001-10 | Double-sided Cylinder Cover/ Nắp ốp 2 mặt che lõi khóa rời (Đen) - CMECH | Cặp | |
| 621 | E140001-09 | Double-sided Cylinder Cover/ Nắp ốp 2 mặt che lõi khóa rời (Trắng) - CMECH | Cặp | |
| 622 | E140001-12 | Double-sided Cylinder Cover/ Nắp ốp 2 mặt che lõi khóa rời (Đồng thiếc) - CMECH | Cặp | |
| 623 | E140001-02 | Double-sided Cylinder Cover/ Nắp ốp 2 mặt che lõi khóa rời (Champagne) - CMECH | Cặp | |
| 624 | E140001-11 | Double-sided Cylinder Cover/ Nắp ốp 2 mặt che lõi khóa rời (Vàng) - CMECH | Cặp | |
| 625 | E140002-01 | Single-sided Cylinder Cover/ Nắp ốp 1 mặt che lõi khóa rời (Bạc) - CMECH | Chiếc | |
| 626 | E140002-02 | Single-sided Cylinder Cover/ Nắp ốp 1 mặt che lõi khóa rời (Champagne) - CMECH | Chiếc | |
| 627 | E140002-11 | Single-sided Cylinder Cover/ Nắp ốp 1 mặt che lõi khóa rời (Vàng) - CMECH | Chiếc | |
| 628 | E140002-09 | Single-sided Cylinder Cover/ Nắp ốp 1 mặt che lõi khóa rời (Trắng) - CMECH | Chiếc | |
| 629 | E140002-10 | Single-sided Cylinder Cover/ Nắp ốp 1 mặt che lõi khóa rời (Đen) - CMECH | Chiếc | |
| 630 | E140002-12 | Single-sided Cylinder Cover/ Nắp ốp 1 mặt che lõi khóa rời (Đồng thiếc) - CMECH | Chiếc | |
| 631 | E110009 | Screw Pack/ Vít bắt tay nắm Metro - CMECH | Túi | |
| 632 | E110010 | Screw Pack/ Vít nắp ốp che lõi khóa 1 mặt E140002 - CMECH | Túi | |
| 633 | E110011 | Screw Pack/ Vít nắp ốp che lõi khóa 2 mặt E140001 - CMECH | Túi | |
| 634 | E110012 | Screw Pack/ Vít tay nắm đơn - CMECH | Túi | |
| 635 | E050004 | Roller Carriage 2426V-80/ Bánh xe đôi Hợp kim đúc 120kg - CMECH | Chiếc | |
| 636 | E050006 | Roller Carriage 2426V150-120/ Bánh xe đôi Hợp kim đúc 120kg - CMECH | Chiếc | |
| 637 | E050010 | Roller Carriage 2826V150-120/ Bánh xe đôi Hợp kim đúc 120kg - CMECH | Chiếc | |
| 638 | E050005 | Roller Carriage 2426V-80/ Bánh xe đôi 180kg - CMECH | Chiếc | |
| 639 | E050011 | Roller 2828R - 120/ Bánh xe đôi 120kg - CMECH | Chiếc | |
| 640 | E050013 | Roller 2423-2430-R2.5-120/ Bánh xe đôi 120kg - CMECH | Chiếc | |
| 641 | E050014 | Roller 2828V - 120/ Bánh xe đôi 120kg - CMECH | Chiếc | |
| 642 | E050015 | Roller 2428V - 120/ Bánh xe đôi 120kg - CMECH | Chiếc | |
| 643 | E050012 | Roller 2823V - 120/ Bánh xe đôi rộng 28mm, cao 22-25mm. Tải trọng 120kg. - CMECH | Chiếc | |
| 644 | E050015-A | Roller 2428V - 120/ Bánh xe đôi hệ Xingfa93 120kg - CMECH | Chiếc | |
| 645 | E050015-B | Roller 2428V - 120/ Bánh xe đôi 120kg - CMECH | Chiếc | |
| 646 | E050018 | Roller 2226V - 120/ Bánh xe đôi 120kg - CMECH | Chiếc | |
| 647 | E050020 | Roller 2226V - 120/ Bánh xe đôi 120kg - CMECH | Chiếc | |
| 648 | E050024 | Roller 2027V - R2.5 - 120/ Bánh xe đôi 120kg - CMECH | Chiếc | |
| 649 | E050026 | Roller 2028V - R2.5 - 120/ Bánh xe đôi 120kg - CMECH | Chiếc | |
| 650 | E050025 | Roller 2028V - R2.5 - 120/ Bánh xe đôi 120kg - CMECH | Chiếc | |
| 651 | E050027 | Bánh xe đôi 200kg - CMECH | Chiếc | |
| 652 | E050017-A | Roller R23V150-60/ Bánh xe đơn 60kg - CMECH | Chiếc | |
| 653 | E050017-B | Single Roller R23V150-60/ Bánh xe đơn 60kg - CMECH | Chiếc | |
| 654 | E050021 | Single Roller 2323R / Bánh xe đơn 60kg - CMECH | Chiếc | |
| 655 | P050001 | Bánh xe cửa sổ 60kg - CMECH | Chiếc | |
| 656 | E050001 | Roller R2.5 - 150/ Bánh xe đôi rộng 16mm, cao 29-35mm. Tải trọng 150kg. - CMECH | Chiếc | |
| 657 | E050002 | Roller R2.5 - 150/ Bánh xe đôi rộng 16mm, cao 29-35mm. Tải trọng 150kg. - CMECH | Chiếc | |
| 658 | E050022 | Roller R2.5 - 300/ Bánh xe đôi rộng 22mm, cao 47.1mm. Tải trọng 300kg. - CMECH | Chiếc | |
| 659 | F800006-01 | Spindle Drive Handle (Type LS)/Tay nắm cửa đi lùa kiểu New York, 1 mặt tay nắm dài có lõi và 1 mặt hốc kéo ( Bạc) - CMECH | Cặp | |
| 660 | F800006-02 | Spindle Drive Handle (Type LS)/Tay nắm cửa đi lùa kiểu New York, 1 mặt tay nắm dài có lõi và 1 mặt hốc kéo (Champagne)- CMECH | Cặp | |
| 661 | F800006-12 | Spindle Drive Handle (Type LS)/Tay nắm cửa đi lùa kiểu New York, 1 mặt tay nắm dài có lõi và 1 mặt hốc kéo (Đồng thiếc)- CMECH | Cặp | |
| 662 | F800006-09 | Spindle Drive Handle (Type LS)/Tay nắm cửa đi lùa kiểu New York, 1 mặt tay nắm dài có lõi và 1 mặt hốc kéo (Trắng)- CMECH | Cặp | |
| 663 | F800006-10 | Spindle Drive Handle (Type LS)/Tay nắm cửa đi lùa kiểu New York, 1 mặt tay nắm dài có lõi và 1 mặt hốc kéo (Đen)- CMECH | Cặp | |
| 664 | F800006-11 | Spindle Drive Handle (Type LS)/Tay nắm cửa đi lùa kiểu New York, 1 mặt tay nắm dài có lõi và 1 mặt hốc kéo ( Vàng)- CMECH | Cặp | |
| 665 | F800001-01 | Spindle Drive Handle (Type LS)/Tay nắm cửa đi lùa kiểu New York. 1 mặt không lõi khóa (Bạc)- CMECH | Chiếc | |
| 666 | F800007-01 | Spindle Drive Handle (Type LS)/Tay nắm cửa đi lùa kiểu Koln, 1 mặt tay nắm dài có lõi và 1 mặt hốc kéo ( Bạc)- CMECH | Cặp | |
| 667 | F800007-12 | Spindle Drive Handle (Type LS)/Tay nắm cửa đi lùa kiểu Koln, 1 mặt tay nắm dài có lõi và 1 mặt hốc kéo (Đồng thiếc)- CMECH | Cặp | |
| 668 | F800011-02 | Spindle Drive Handle (Type LS) - New York Series / Tay nắm cửa đi lùa kiểu New York, tay nắm 2 mặt dài dùng lõi khóa (Champagne).- CMECH | Cặp | |
| 669 | F800011-01 | Spindle Drive Handle (Type LS) - New York Series (Silver)/ Tay nắm cửa đi lùa kiểu New York, tay nắm 2 mặt dài dùng lõi khóa (Vàng).- CMECH | Cặp | |
| 670 | F800011-11 | Spindle Drive Handle (Type LS) - New York Series / Tay nắm cửa đi lùa kiểu New York, tay nắm 2 mặt dài dùng lõi khóa (Vàng).- CMECH | Cặp | |
| 671 | F800011-12 | Spindle Drive Handle (Type LS) - New York Series / Tay nắm cửa đi lùa kiểu New York, tay nắm 2 mặt dài dùng lõi khóa (Đồng thiếc).- CMECH | Cặp | |
| 672 | F800011-09 | Spindle Drive Handle (Type LS) - New York Series / Tay nắm cửa đi lùa kiểu New York, tay nắm 2 mặt dài dùng lõi khóa (Trắng).- CMECH | Cặp | |
| 673 | F800011-10 | Spindle Drive Handle (Type LS) - New York Series (Silver)/ Tay nắm cửa đi lùa kiểu New York, tay nắm 2 mặt dài dùng lõi khóa (Đen).- CMECH | Cặp | |
| 674 | F800012-01 | Spindle Drive Handle (Type LS) - Koln Series (Silver)/ Tay nắm cửa đi lùa kiểu Koln, tay nắm 2 mặt dài dùng lõi khóa (Bạc).- CMECH | Cặp | |
| 675 | F800012-12 | Spindle Drive Handle (Type LS) - Koln Series (Silver)/ Tay nắm cửa đi lùa kiểu Koln, tay nắm 2 mặt dài dùng lõi khóa (Đồng thiếc).- CMECH | Cặp | |
| 676 | F800012-11 | Spindle Drive Handle (Type LS) - Koln Series (Silver)/ Tay nắm cửa đi lùa kiểu Koln, tay nắm 2 mặt dài dùng lõi khóa (Vàng).- CMECH | Cặp | |
| 677 | F800012-02 | Spindle Drive Handle (Type LS) - Koln Series (Silver)/ Tay nắm cửa đi lùa kiểu Koln, tay nắm 2 mặt dài dùng lõi khóa (Champagne).- CMECH | Cặp | |
| 678 | F800012-09 | Spindle Drive Handle (Type LS) - Koln Series (Silver)/ Tay nắm cửa đi lùa kiểu Koln, tay nắm 2 mặt dài dùng lõi khóa (Trắng).- CMECH | Cặp | |
| 679 | F800012-10 | Spindle Drive Handle (Type LS) - Koln Series (Silver)/ Tay nắm cửa đi lùa kiểu Koln, tay nắm 2 mặt dài dùng lõi khóa (Đen).- CMECH | Cặp | |
| 680 | F800014-01 | Spindle Drive Handle (Type LS) - Berlin Series (Silver)/ Tay nắm cửa đi lùa kiểu Berlin, tay nắm 2 mặt dài dùng lõi khóa (Bạc).- CMECH | Cặp | |
| 681 | F800014-02 | Spindle Drive Handle (Type LS) - Berlin Series (Silver)/ Tay nắm cửa đi lùa kiểu Berlin, tay nắm 2 mặt dài dùng lõi khóa (Champagne).- CMECH | Cặp | |
| 682 | F800014-11 | Spindle Drive Handle (Type LS) - Berlin Series (Silver)/ Tay nắm cửa đi lùa kiểu Berlin, tay nắm 2 mặt dài dùng lõi khóa (Vàng).- CMECH | Cặp | |
| 683 | F800014-12 | Spindle Drive Handle (Type LS) - Berlin Series (Silver)/ Tay nắm cửa đi lùa kiểu Berlin, tay nắm 2 mặt dài dùng lõi khóa (Đồng thiếc).- CMECH | Cặp | |
| 684 | F800014-09 | Spindle Drive Handle (Type LS) - New York Series (Silver)/ Tay nắm cửa đi lùa kiểu Berlin, tay nắm 2 mặt dài dùng lõi khóa (Trắng).- CMECH | Cặp | |
| 685 | F800014-10 | Spindle Drive Handle (Type LS) - New York Series (Silver)/ Tay nắm cửa đi lùa kiểu Berlin, tay nắm 2 mặt dài dùng lõi khóa (Đen).- CMECH | Cặp | |
| 686 | F800018-01 | Spindle Drive Handle (Type LS) - New York Series (Silver)/ Tay nắm cửa đi lùa kiểu New York, 1 mặt tay nắm dài không có lõi và 1 mặt hốc kéo (Bạc).- CMECH | Cặp | |
| 687 | F800018-02 | Spindle Drive Handle (Type LS) - New York Series (Silver)/ Tay nắm cửa đi lùa kiểu New York, 1 mặt tay nắm dài không có lõi và 1 mặt hốc kéo (Champagne).- CMECH | Cặp | |
| 688 | F800018-11 | Spindle Drive Handle (Type LS) - New York Series (Silver)/ Tay nắm cửa đi lùa kiểu New York, 1 mặt tay nắm dài không có lõi và 1 mặt hốc kéo (Vàng).- CMECH | Cặp | |
| 689 | F800018-12 | Spindle Drive Handle (Type LS) - New York Series (Silver)/ Tay nắm cửa đi lùa kiểu New York, 1 mặt tay nắm dài không có lõi và 1 mặt hốc kéo (Đồng thiếc).- CMECH | Cặp | |
| 690 | F800018-09 | Spindle Drive Handle (Type LS) - New York Series (Silver)/ Tay nắm cửa đi lùa kiểu New York, 1 mặt tay nắm dài không có lõi và 1 mặt hốc kéo (Trắng).- CMECH | Cặp | |
| 691 | F800018-10 | Spindle Drive Handle (Type LS) - New York Series (Silver)/ Tay nắm cửa đi lùa kiểu New York, 1 mặt tay nắm dài không có lõi và 1 mặt hốc kéo (Đen).- CMECH | Cặp | |
| 692 | F800019-01 | Spindle Drive Handle (Type LS) - Koln Series (Silver)/ Tay nắm cửa đi lùa kiểu New York, 1 mặt tay nắm dài không có lõi và 1 mặt hốc kéo (Bạc).- CMECH | Cặp | |
| 693 | F800019-12 | Spindle Drive Handle (Type LS) - Koln Series (Silver)/ Tay nắm cửa đi lùa kiểu New York, 1 mặt tay nắm dài không có lõi và 1 mặt hốc kéo (Đồng thiếc).- CMECH | Cặp | |
| 694 | F800019-02 | Spindle Drive Handle (Type LS) - Koln Series (Silver)/ Tay nắm cửa đi lùa kiểu New York, 1 mặt tay nắm dài không có lõi và 1 mặt hốc kéo (Champagne).- CMECH | Cặp | |
| 695 | F800019-11 | Spindle Drive Handle (Type LS) - Koln Series (Silver)/ Tay nắm cửa đi lùa kiểu New York, 1 mặt tay nắm dài không có lõi và 1 mặt hốc kéo (Vàng).- CMECH | Cặp | |
| 696 | F800019-09 | Spindle Drive Handle (Type LS) - Koln Series (Silver)/ Tay nắm cửa đi lùa kiểu New York, 1 mặt tay nắm dài không có lõi và 1 mặt hốc kéo (Trắng).- CMECH | Cặp | |
| 697 | F800019-10 | Spindle Drive Handle (Type LS) - Koln Series (Silver)/ Tay nắm cửa đi lùa kiểu New York, 1 mặt tay nắm dài không có lõi và 1 mặt hốc kéo (Đen).- CMECH | Cặp | |
| 698 | F800021-01 | Spindle Drive Handle (Type LS) - Berlin Series (Silver)/ Tay nắm cửa đi lùa kiểu New York, 1 mặt tay nắm dài không có lõi và 1 mặt hốc kéo (Bạc).- CMECH | Cặp | |
| 699 | F800021-02 | Spindle Drive Handle (Type LS) - Berlin Series (Silver)/ Tay nắm cửa đi lùa kiểu New York, 1 mặt tay nắm dài không có lõi và 1 mặt hốc kéo (Champagne).- CMECH | Cặp | |
| 700 | F800021-11 | Spindle Drive Handle (Type LS) - Berlin Series (Silver)/ Tay nắm cửa đi lùa kiểu New York, 1 mặt tay nắm dài không có lõi và 1 mặt hốc kéo (Vàng).- CMECH | Cặp | |
| 701 | F800021-12 | Spindle Drive Handle (Type LS) - Berlin Series (Silver)/ Tay nắm cửa đi lùa kiểu New York, 1 mặt tay nắm dài không có lõi và 1 mặt hốc kéo (Đồng thiếc).- CMECH | Cặp | |
| 702 | F800021-09 | Spindle Drive Handle (Type LS) - Berlin Series (Silver)/ Tay nắm cửa đi lùa kiểu New York, 1 mặt tay nắm dài không có lõi và 1 mặt hốc kéo (Trắng).- CMECH | Cặp | |
| 703 | F800021-10 | Spindle Drive Handle (Type LS) - Berlin Series (Silver)/ Tay nắm cửa đi lùa kiểu New York, 1 mặt tay nắm dài không có lõi và 1 mặt hốc kéo (Đen).- CMECH | Cặp | |
| 704 | F800022-01 | Spindle Drive Handle (Type LS)- New YorkSeries /Tay nắm cửa đi lùa kiểu New York 1 mặt tay dùng lõi khóa (Bạc)- CMECH | Chiếc | |
| 705 | F800022-02 | Spindle Drive Handle (Type LS)- New YorkSeries /Tay nắm cửa đi lùa kiểu New York 1 mặt tay dùng lõi khóa (Champagne)- CMECH | Chiếc | |
| 706 | F800022-11 | Spindle Drive Handle (Type LS)- New YorkSeries /Tay nắm cửa đi lùa kiểu New York 1 mặt tay dùng lõi khóa (Vàng)- CMECH | Chiếc | |
| 707 | F800022-12 | Spindle Drive Handle (Type LS)- New YorkSeries /Tay nắm cửa đi lùa kiểu New York 1 mặt tay dùng lõi khóa (Đồng thiếc)- CMECH | Chiếc | |
| 708 | F800022-09 | Spindle Drive Handle (Type LS)- New YorkSeries /Tay nắm cửa đi lùa kiểu New York 1 mặt tay dùng lõi khóa (Trắng)- CMECH | Chiếc | |
| 709 | F800022-10 | Spindle Drive Handle (Type LS)- New YorkSeries (Copper)/Tay nắm cửa đi lùa kiểu New York 1 mặt tay dùng lõi khóa (Đen)- CMECH | Chiếc | |
| 710 | F800026-01 | Spindle Drive Handle (Type LS) - New York Series (Silver)/ Tay nắm cửa đi lùa kiểu New York, tay nắm 2 mặt dài không dùng lõi khóa (Bạc).- CMECH | Cặp | |
| 711 | F800026-02 | Spindle Drive Handle (Type LS) - New York Series (Silver)/ Tay nắm cửa đi lùa kiểu New York, tay nắm 2 mặt dài không dùng lõi khóa (Champagne).- CMECH | Cặp | |
| 712 | F800026-11 | Spindle Drive Handle (Type LS) - New York Series (Silver)/ Tay nắm cửa đi lùa kiểu New York, tay nắm 2 mặt dài không dùng lõi khóa (Vàng).- CMECH | Cặp | |
| 713 | F800026-12 | Spindle Drive Handle (Type LS) - New York Series (Silver)/ Tay nắm cửa đi lùa kiểu New York, tay nắm 2 mặt dài không dùng lõi khóa (Đồng thiếc).- CMECH | Cặp | |
| 714 | F800026-09 | Spindle Drive Handle (Type LS) - New York Series (Silver)/ Tay nắm cửa đi lùa kiểu New York, tay nắm 2 mặt dài không dùng lõi khóa (Trắng).- CMECH | Cặp | |
| 715 | F800026-10 | Spindle Drive Handle (Type LS) - New York Series (Silver)/ Tay nắm cửa đi lùa kiểu New York, tay nắm 2 mặt dài không dùng lõi khóa (Đen).- CMECH | Cặp | |
| 716 | F110004 | Screw Pack (Handle)/ Suốt vít tay nắm cửa đi trượt - nâng- CMECH | Túi | |
| 717 | F020001 | Espagnolette - 2000mm/ Thanh chuyển động cửa đi trượt - nâng dài 2000mm.- CMECH | Thanh | |
| 718 | F020002 | Espagnolette - 2600mm/ Thanh chuyển động cửa đi trượt - nâng dài 2300mm.- CMECH | Thanh | |
| 719 | F020003 | Espagnolette - 2600mm/ Thanh chuyển động cửa đi trượt - nâng dài 2600mm.- CMECH | Thanh | |
| 720 | F020008 | Espagnolette with Tilt Lock Point -2000mm / Thân khóa trượt nâng liền đầu biên 2000mm- CMECH | Thanh | |
| 721 | F020009 | Espagnolette with Tilt Lock Point -2300mm / Thân khóa trượt nâng liền đầu biên 2300mm- CMECH | Thanh | |
| 722 | F020010 | Espagnolette with Tilt Lock Point -2600mm / Thân khóa trượt nâng liền đầu biên 2600mm- CMECH | Thanh | |
| 723 | F020019 | Espagnolette with Tilt Point (450kgs) - 2300mm/ Thanh chuyển động cửa đi trượt - nâng dài 2300mm (450kg)- CMECH | Thanh | |
| 724 | F020020 | Espagnolette with Tilt Point (450kgs) - 2600mm/ Thanh chuyển động cửa đi trượt - nâng dài 2600mm (450kg)- CMECH | Thanh | |
| 725 | F020004 | Connecting Rod - 850mm/ Thanh nối liên động cửa đi trượt - nâng dài 850mm.- CMECH | Thanh | |
| 726 | F020005 | Connecting Rod - 1350mm/ Thanh nối liên động cửa đi trượt - nâng dài 1350mm.- CMECH | Thanh | |
| 727 | F020006 | Connecting Rod - 1350mm/ Thanh nối liên động cửa đi trượt - nâng dài 1850mm.- CMECH | Thanh | |
| 728 | F020007 | Connecting Rod - 2650mm/ Thanh nối liên động cửa đi trượt - nâng dài 2650mm.- CMECH | Thanh | |
| 729 | F800016 | Front and Rear Rollers/ Bánh xe trước & sau hệ cửa đi trượt - nâng- CMECH | Cặp | |
| 730 | F050004 | Front and Rear Rollers/ Bánh xe trước & sau hệ cửa đi trượt - nâng 450kg- CMECH | Cặp | |
| 731 | F050003 | Rollers Pack/ Bánh xe trung gian- CMECH | Chiếc | |
| 732 | F110008 | Brake/ Phanh hãm cửa đi trượt - nâng- CMECH | túi | |
| 733 | F140003 | Spacer Pack/ Gói đệm cửa đi trượt - nâng cao 17mm- CMECH | Túi | |
| 734 | F140009 | Spacer Pack/ Gói đệm cửa đi trượt - nâng cao 12mm- CMECH | Túi | |
| 735 | F100005 | Lower Locking Keeper/ Vấu khóa nằm dưới (bắt trên khung bao đứng cửa lùa)- CMECH | Chiếc | |
| 736 | F100002 | Lower Locking Keeper/ Vấu khóa nằm dưới (bắt trên khung bao đứng cửa lùa)- CMECH | Chiếc | |
| 737 | F100001 | Lower Locking Keeper/ Vấu khóa nằm dưới (bắt trên khung bao đứng cửa lùa)- CMECH | Chiếc | |
| 738 | F100006 | 13 Keeper / Vấu cửa trượt nâng 13mm- CMECH | Chiếc | |
| 739 | F140010 | Keeper Spacer / Đệm vấu cửa lùa- vât tư phụ CMECH | Chiếc | |
| 740 | F100008 | 23 Keeper / Vấu cửa trượt nâng 23mm- CMECH | Chiếc | |
| 741 | F080001 | Panel Stop/ Đệm chống đập cánh- CMECH | Cặp | |
| 742 | F080002 | Rubber Stop/ Đệm giảm chấn- vật tư phụ CMECH | Chiếc | |
| 743 | C010101-01 | Fork Drive Handle (Type TT)/ Tay nắm cửa sổ quay hất kiểu New York (Bạc) - CMECH | Chiếc | |
| 744 | C010101-12 | Fork Drive Handle (Type TT)/ Tay nắm cửa sổ quay hất kiểu New York (Đồng thiếc)- CMECH | Chiếc | |
| 745 | C010102-01 | Fork Drive Handle (Type TT)/ Tay nắm cửa sổ quay hất kiểu New York. Hợp kim nhôm (Bạc)- CMECH | Chiếc | |
| 746 | C010102-02 | Fork Drive Handle (Type TT)/ Tay nắm cửa sổ quay hất kiểu New York. Hợp kim nhôm (Champagne)- CMECH | Chiếc | |
| 747 | C010102-11 | Fork Drive Handle (Type TT)/ Tay nắm cửa sổ quay hất kiểu New York. Hợp kim nhôm (Vàng)- CMECH | Chiếc | |
| 748 | C010102-12 | Fork Drive Handle (Type TT)/ Tay nắm cửa sổ quay hất kiểu New York. Hợp kim nhôm (Đồng thiếc)- CMECH | Chiếc | |
| 749 | C010102-10 | Fork Drive Handle (Type TT)/ Tay nắm cửa sổ quay hất kiểu New York. Hợp kim nhôm (Đen)- CMECH | Chiếc | |
| 750 | C010601-01-C | TT Handle Milan Series/Tay nắm cửa sổ quay, lật kiểu Milan (Bạc)- CMECH | Chiếc | |
| 751 | C010601-02-C | TT Handle Milan Series (Champane)/Tay nắm cửa sổ quay, lật kiểu Milan (Champagne)- CMECH | Chiếc | |
| 752 | C110013 | TT Handle Milan Series Screw/ Vít tay nắm cửa sổ kiểu Milan- CMECH | Túi | |
| 753 | C020016 | TT Handle Spindle Drive/ Bộ chia chuyển động (dùng với tay nắm cửa sổ kiểu Milan)- CMECH | Chiếc | |
| 754 | C060004 | Small Coner Drive/ Bộ chuyển động góc- CMECH | Chiếc | |
| 755 | C080001 | Fail-Safe Device/ Thiết bị bảo vệ- CMECH | Chiếc | |
| 756 | C060005 | Corner Drive/ Bộ chuyển động góc- CMECH | Chiếc | |
| 757 | C070002 | Tilt Bolt and Strike Pack/ Bộ chia quay lật- CMECH | Túi | |
| 758 | C070006 | Tilt Bolt and Strike Pack/ Bộ chia quay lật- CMECH | Chiếc | |
| 759 | C070003 | Tilt Strike Pack/ Bộ đệm vấu hãm quay lật- CMECH | Túi | |
| 760 | C040005-12 | 80kg Upper and Lower Hingers/ Bản lề trên - dưới 80kg (Đồng thiếc)- CMECH | Cặp | |
| 761 | C040005-01 | 80kg Upper and Lower Hingers/ Bản lề trên - dưới 80kg (Bạc)- CMECH | Cặp | |
| 762 | C040005-02 | 80kg Upper and Lower Hingers/ Bản lề trên - dưới 80kg (Champagne)- CMECH | Cặp | |
| 763 | C040005-11 | 80kg Upper and Lower Hingers/ Bản lề trên - dưới 80kg (Vàng)- CMECH | Cặp | |
| 764 | C040005-09 | 80kg Upper and Lower Hingers/ Bản lề trên - dưới 80kg (Trắng)- CMECH | Cặp | |
| 765 | C040005-10 | 80kg Upper and Lower Hingers/ Bản lề trên - dưới 80kg (Đen)- CMECH | Cặp | |
| 766 | C110003 | Fork Drive and Screw pack/ Cá và vít tay nắm cửa sổ mở quay, hất- CMECH | Chiếc | |
| 767 | C110004 | Fork Drive and Screw pack/ Cá và vít tay nắm cửa sổ mở quay, hất - CMECH | Chiếc | |
| 768 | C110005 | Fork Drive and Screw pack/ Cá và tay nắm cửa sổ mở quay, hất- CMECH | Chiếc | |
| 769 | C010102-01 | Fork Drive Handle (Type TT)/ Tay nắm cửa sổ quay hất kiểu New York (Bạc)- CMECH | Chiếc | |
| 770 | B020004 | Fork Drive Connector/ Đầu chia chuyển động- CMECH | Chiếc | |
| 771 | C060010 | Fail-Safe Corner Drive/ Thiết bị bảo vệ góc- CMECH | Chiếc | |
| 772 | C060003 | Fail-Safe Corner Drive/ Thiết bị bảo vệ góc- CMECH | Chiếc | |
| 773 | C020015 | Spindle Drive Gearbox/ Bộ chia chuyển động, tim 11.5mm- CMECH | Chiếc | |
| 774 | C020017 | Spindle Drive Gearbox/ Bộ chia chuyển động, tim 15mm- CMECH | Chiếc | |
| 775 | C020008 | Stay H147mm / Thanh kéo lật cánh rộng (450 - 750mm)- CMECH | Chiếc | |
| 776 | C020005 | Stay H110mm / Thanh kéo lật cánh rộng (390 - 500mm) - CMECH | Chiếc | |
| 777 | C020006 | Stay H158mm / Thanh kéo lật cánh rộng (600 - 1200mm)- CMECH | Chiếc | |
| 778 | C020009 | Stay H158mm / Thanh kéo lật cánh rộng (600 - 1200mm) - CMECH | Chiếc | |
| 779 | C040021 | Concealed Lower Hinge Left / Bản lề ẩn quay lật bên trái- CMECH | Chiếc | |
| 780 | C040022 | Concealed Lower Hinge Right / Bản lề góc dưới - phải- CMECH | Chiếc | |
| 781 | C040023 | Upper Hinge Left / Bản lề quay lật trên bên trái (chiều rộng cánh 400-500mm)- CMECH | Chiếc | |
| 782 | C040024 | Upper Hinge Right / Bản lề quay lật trên bên phải (chiều rộng cánh 400-500mm)- CMECH | Chiếc | |
| 783 | C040025 | Upper Hinge Left / Bản lề quay lật trên bên trái (chiều rộng cánh 490-750mm)- CMECH | Chiếc | |
| 784 | C040026 | Upper Hinge Right / Bản lề quay lật trên bên phải (chiều rộng cánh 490-750mm)- CMECH | Chiếc | |
| 785 | C040027 | Upper Hinge Left / Bản lề quay lật trên bên trái (chiều rộng cánh 600-1200mm)- CMECH | Chiếc | |
| 786 | C040028 | Upper Hinge Right / Bản lề quay lật trên bên phải (chiều rộng cánh 600-1200mm)- CMECH | Chiếc | |
| 778 | G050001-01 | Weight bearing roller/ Bánh xe dưới chịu lực (tích hợp bản lề) (Bạc)- CMECH | Chiếc | |
| 779 | G050001-11 | Weight bearing roller/ Bánh xe dưới chịu lực (tích hợp bản lề) (Vàng)- CMECH | Chiếc | |
| 780 | G050001-02 | Weight bearing roller/ Bánh xe dưới chịu lực (tích hợp bản lề) (Champagne)- CMECH | Chiếc | |
| 781 | G050001-12 | Weight bearing roller/ Bánh xe dưới chịu lực (tích hợp bản lề) (Đồng thiếc)- CMECH | Chiếc | |
| 782 | G050001-10 | Weight bearing roller/ Bánh xe dưới chịu lực (tích hợp bản lề) (Đen)- CMECH | Chiếc | |
| 783 | G050001-09 | Weight bearing roller/ Bánh xe dưới chịu lực (tích hợp bản lề) (Trắng)- CMECH | Chiếc | |
| 784 | G050002-02 | Guiding roller/ Bánh xe trên dẫn hướng (tích hợp bản lề) (Champagne)- CMECH | Chiếc | |
| 785 | G050002-12 | Guiding roller/ Bánh xe trên dẫn hướng (tích hợp bản lề) (Đồng thiếc)- CMECH | Chiếc | |
| 786 | G050002-01 | Guiding roller/ Bánh xe trên dẫn hướng (tích hợp bản lề) (Bạc)- CMECH | Chiếc | |
| 787 | G050002-11 | Guiding roller/ Bánh xe trên dẫn hướng (tích hợp bản lề) (Vàng)- CMECH | Chiếc | |
| 788 | G050002-09 | Guiding roller/ Bánh xe trên dẫn hướng (tích hợp bản lề) (Trắng)- CMECH | Chiếc | |
| 789 | G050002-10 | Guiding roller/ Bánh xe trên dẫn hướng (tích hợp bản lề) (Đen)- CMECH | Chiếc | |
| 790 | G040001-11 | Adjustable hinge/ Bản lề treo cánh có thể điều chỉnh (Vàng)- CMECH | Chiếc | |
| 791 | G040001-01 | Adjustable hinge/ Bản lề treo cánh có thể điều chỉnh (Bạc)- CMECH | Chiếc | |
| 792 | G040001-12 | Adjustable hinge/ Bản lề treo cánh có thể điều chỉnh (Đồng thiếc)- CMECH | Chiếc | |
| 793 | G040001-02 | Adjustable hinge/ Bản lề treo cánh có thể điều chỉnh (Champagne)- CMECH | Chiếc | |
| 794 | G040001-10 | Adjustable hinge/ Bản lề treo cánh có thể điều chỉnh (Đen)- CMECH | Chiếc | |
| 795 | G040001-09 | Adjustable hinge/ Bản lề treo cánh có thể điều chỉnh (Trắng)- CMECH | Chiếc | |
| 796 | G040002-01 | Unadjustable hinge with handle/ Bản lề treo cánh không điều chỉnh có tích hợp tay kéo (Bạc)- CMECH | Chiếc | |
| 797 | G040002-11 | Unadjustable hinge with handle/ Bản lề treo cánh không điều chỉnh có tích hợp tay kéo (Vàng)- CMECH | Chiếc | |
| 798 | G040002-12 | Unadjustable hinge with handle/ Bản lề treo cánh không điều chỉnh có tích hợp tay kéo (Đồng thiếc)- CMECH | Chiếc | |
| 799 | G040002-02 | Unadjustable hinge with handle/ Bản lề treo cánh không điều chỉnh có tích hợp tay kéo (Champagne)- CMECH | Chiếc | |
| 800 | G040002-10 | Unadjustable hinge with handle/ Bản lề treo cánh không điều chỉnh có tích hợp tay kéo (Đen)- CMECH | Chiếc | |
| 801 | G040002-09 | Unadjustable hinge with handle/ Bản lề treo cánh không điều chỉnh có tích hợp tay kéo (Trắng)- CMECH | Chiếc | |
| 802 | G040003-01 | Unadjustable hinge/ Bản lề treo cánh không điều chỉnh (Bạc)- CMECH | Chiếc | |
| 803 | G040003-02 | Unadjustable hinge/ Bản lề treo cánh không điều chỉnh (Champagne)- CMECH | Chiếc | |
| 804 | G040003-11 | Unadjustable hinge/ Bản lề treo cánh không điều chỉnh (Vàng)- CMECH | Chiếc | |
| 805 | G040003-12 | Unadjustable hinge/ Bản lề treo cánh không điều chỉnh (Đồng thiếc)- CMECH | Chiếc | |
| 806 | G040003-10 | Unadjustable hinge/ Bản lề treo cánh không điều chỉnh (Đen)- CMECH | Chiếc | |
| 807 | G040003-09 | Unadjustable hinge/ Bản lề treo cánh không điều chỉnh (Trắng)- CMECH | Chiếc | |
| 808 | G020001 | Bi-directional gearbox/ Bộ chia chuyển động chốt cánh hai hướng.- CMECH | Chiếc | |
| 809 | G010008-01 | Flat Handle (Exposed spindle length 42)/ Tay nắm dẹt, suốt vuông dài 42mm. (Bạc)- CMECH | Chiếc | |
| 810 | G010008-02 | Flat Handle (Exposed spindle length 42)/ Tay nắm dẹt, suốt vuông dài 42mm. (Champagne)- CMECH | Chiếc | |
| 811 | G010008-11 | Flat Handle (Exposed spindle length 42)/ Tay nắm dẹt, suốt vuông dài 42mm. (Vàng)- CMECH | Chiếc | |
| 812 | G010008-12 | Flat Handle (Exposed spindle length 42)/ Tay nắm dẹt, suốt vuông dài 42mm. (Đồng thiếc)- CMECH | Chiếc | |
| 813 | G010008-01 | Flat Handle (Exposed spindle length 42)/ Tay nắm dẹt, suốt vuông dài 42mm. (Bạc)- CMECH | Chiếc | |
| 814 | G010008-10 | Flat Handle (Exposed spindle length 42)/ Tay nắm dẹt, suốt vuông dài 42mm. (Đen)- CMECH | Chiếc | |
| 815 | G010005-01 | Flat handle set / Tay Nắm dẹt cửa xếp trược (Bạc)- CMECH | Cặp | |
| 816 | G010005-02 | Flat handle set / Tay Nắm dẹt cửa xếp trược (Champagne)- CMECH | Cặp | |
| 817 | G010005-11 | Flat handle set / Tay Nắm dẹt cửa xếp trược (Vàng)- CMECH | Cặp | |
| 818 | G010005-12 | Flat handle set / Tay Nắm dẹt cửa xếp trược (Đồng thiếc)- CMECH | Cặp | |
| 819 | G010005-09 | Flat handle set / Tay Nắm dẹt cửa xếp trược (Trắng)- CMECH | Cặp | |
| 820 | G010005-10 | Flat handle set / Tay Nắm dẹt cửa xếp trược (Đen)- CMECH | Cặp | |
| 821 | G070001 | Shootbolt/ Đầu chốt biên cửa xếp trượt- CMECH | Chiếc | |
| 822 | G020005 | Shootbolt connecting rod/ Thanh nối đầu chốt biên cửa xếp trượt 1500mm- CMECH | Thanh | |
| 823 | G020004 | Transmission Rod With Lock Point / Thanh nối chuyển động khóa cửa đi dài 1035mm. Loại có núm thắt.- CMECH | Thanh | |
| 824 | G020003 | Transmission Rod With Lock Point / Thanh nối chuyển động khóa cửa đi dài 915mm. Loại có núm thắt.- CMECH | Thanh | |
| 825 | G020002 | Transmission Rod With Lock Point / Thanh nối chuyển động khóa cửa đi dài 795mm. Loại có núm thắt.- CMECH | Thanh | |
| 826 | G100001 | Adjustable main strike/ Miệng khóa cửa đi có thể điều chỉnh.- CMECH | Chiếc | |
| 827 | G100002 | Adjustable main strike/ Miệng khóa cửa đi có thể điều chỉnh.- CMECH | Chiếc | |
| 828 | G080002 | Adjustable panel stop/ Đệm chống va đập có thể điều chỉnh. Chuyên dùng xếp trượt.- CMECH | Cặp | |
| 829 | G080001 | Adjustable panel stop/ Đệm chống va đập có nam châm- CMECH | Cặp | |
| 830 | G110001 | ST4.2×25 Cross screws/ Vít 4.2 dài 25mm lắp đặt- CMECH | Chiếc | |
| 831 | G110004 | M5x45 Cross screws/ Vít 5 dài 45mm lắp đặt- CMECH | Chiếc | |
| 832 | N21 | THANH LÓT BÁNH XE - CMECH | Thanh |
GHI CHÚ:
1. Báo giá trên chưa bao gồm thuế GTGT 10%. Là giá xuất kho CMECH – C.ASIA không bao gồm phí vận chuyển và phụ phí khác.
Địa chỉ kho HCM: 46 Lê Thị Riêng – Phường Thới An – Quận 12 – TP.HCM **** Kho Hà Nội : Khu Công nghiệp Phú Nghĩa – Chương Mỹ – TP Hà Nội.
Báo giá có hiệu lực kể từ ngày phát hành cho đến khi có thông báo mới . Qúy khách vui lòng thanh toán 100% trước khi giao hàng!
2. Hoàn thiện bề mặt có 2 loại: M-treatment , Sơn tĩnh điện
– Nhóm M-treatment có các mã màu: 01-Bạc, 02-Champagne, 11-Vàng, 12-Đồng thiếc
– Nhóm Sơn tĩnh điện: 09-Trắng, 10-Đen
– Sơn tĩnh điện rẻ hơn M-treatment khoảng 20% tùy từng mã
– Cmech: Công nghệ M-treatment chịu được 2000 giờ ngâm muối trong phòng thí nghiệm, Sơn tĩnh điện 1000 giờ
3. Tùy theo giá trị các đơn hàng C-ASIA sẽ có mức chiết khấu trực tiếp, vui lòng liên hệ để có chính sách giá tốt.
– Trân trọng cảm ơn Quý khách đã quan tâm đến các sản phẩm do C-ASIA phân phối, rất hân hạnh được phục vụ Quý khách!
